Al Najma vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al Najma 0-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Najma thắng 0, hòa 0, Al-Ittihad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- WLDDD Al Najma
- DWWWD Al-Ittihad
- 25' ▲ J. Simic ▼ M. Al Shanqiti
- 26' Houssem Aouar
- 29' Mario Mitaj
- HT0-0
- 53' Abdulelah Alshamary
- 60' Houssem Aouar
- 64' ▲ A. Al Oboud ▼ S. Al Shehri
- 71' ▲ R. Al Tulayhi ▼ A. Al Shammeri
- 73' Saad Al-Mousa
- 85' ▲ F. Al Mutairi ▼ A. Jasim
- 86' Steven Bergwijn
- 90'+2 ▲ N. Al Haleel ▼ F. Al Abdulraziq
- 90'+2 ▲ H. Al Dubais ▼ Lazaro
- 90'+9 ▲ A. Al Julaydan ▼ M. Diaby
- 90' 0-1 N. Kante · A. Al Oboud
- FT0-1
Đội hình
- 1Victor Braga 6.6
- 19F. Al Abdulraziq ▼ 90' 7.6
- 6K. Al Shammari
- 5J. El Yamiq 7.2
- 12M. Al Kunaydiri 7.2
- 8A. Al Shammeri ▼ 71' 6.9
- 20D. Flores 8.2
- 43D. Tijanic 6.3
- 98B. Boutobba 7.2
- 7Lazaro ▼ 90' 6.2
- 14A. Jasim ▼ 85' 6.7
Dự bị 9
- 87W. Al Enezi
- 4N. Al Haleel ▲ 90'
- 50N. Al Hawsawi
- 18A. Al Harabi
- 15A. Al Najjar
- 23R. Al Tulayhi ▲ 71' 6.7
- 77H. Al Dubais ▲ 90'
- 10F. Al Mutairi ▲ 85' 6.9
- 9R. Quioto
- 50M. Al Absi 7.6
- 13M. Al Shanqiti ▼ 25' 6.9
- 6S. Al Mousa 7.9
- 2D. Pereira 8.2
- 12M. Mitaj 7.0
- 7N. Kante ⚽ 7.9
- 10H. Aouar 7.2
- 8Fabinho 6.6
- 19M. Diaby ▼ 90' 6.3
- 11S. Al Shehri ▼ 64' 5.9
- 34S. Bergwijn 6.2
Dự bị 9
- 88O. Al Mermesh
- 32A. Al Julaydan ▲ 90'
- 42M. Fagihy
- 4J. Simic ▲ 25' 6.9
- 80H. Al Ghamdi
- 16F. Al Ghamdi
- 14A. Al Nashri
- 27A. Al Ghamdi
- 24A. Al Oboud ▲ 64' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑840
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm9
3Trúng đích1
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị2
8Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
360Chuyền bóng535
301Chuyền chính xác470
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu50
34Ghi được91
77Thủng lưới67
0.94Bàn thắng mỗi trận1.82
5Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai47