Al Orubah
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Al Wehda Club

Al Orubah vs Al Wehda Club

Tỷ số chung cuộc: Al Orubah 4-2 Al Wehda Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Orubah thắng 4, hòa 1, Al Wehda Club thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
Sân vận động
Al-Oruba Club Stadium, Al Jawf
Phong độ
DLDDD Al Orubah
WDDDD Al Wehda Club
  1. 3' B. Young · J. Guðmunds­son 1-0
  2. 8' 1-1 S. Bguir · C. Goodwin
  3. 44' Omar Al Somah11m 2-1
  4. HT2-1
  5. 51' Omar Al Somah · B. Young 3-1
  6. 53' Fahad Al-Reshedi
  7. 55' Ibrahim Al-Zubaidi
  8. 60' Saad Al Qahtani Ali Al Salem
  9. 60' M. Al Makahasi Waleed Bakshween
  10. 61' 3-2 S. Bguir · Saeed Al Muwallad
  11. 62' Mohannad Abu Taha Fahad Al Zubaidi
  12. 70' Cristian Tello B. Young
  13. 78' Yahya Naji Youssef Amyn
  14. 79' Mohammed Al Qarni Fahad Al Rashidi
  15. 87' J. Bacuna S. Bguir
  16. 90'+9 Alexandru Crețu
  17. 90'+5 Yahya Naji
  18. 90'+7 Cristian Tello · Omar Al Somah 4-2
  19. FT4-2

Đội hình

Al Orubah Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adnan Hamad
  1. 28G. Coucke 6.9
  2. 11Hamed Al Maghati 7.0
  3. 3I. Kandouss 6.2
  4. 33Hussain Al Shuwaysh 7.2
  5. 13Ibrahim Al Zubaidi 6.9
  6. 73K. Muhar 6.3
  7. 80Fahad Al Rashidi ▼ 79' 6.2
  8. 29Fahad Al Zubaidi ▼ 62' 6.6
  9. 7J. Guðmunds­son 7.2
  10. 9B. Young ▼ 70' 8.2
  11. 99Omar Al Somah ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 14Mohannad Abu Taha ▲ 62' 6.7
  2. 37Cristian Tello ▲ 70' 7.2
  3. 6Mohammed Al Qarni ▲ 79' 6.3
  4. 27Fawaz Al Terais
  5. 1Rafi Al Ruwaili
  6. 88Osama Al Khalaf
  7. 70Abdulrahman Al Anazi
  8. 12Nawaf Al Quamiri
  9. 40Mohammed Al Shanqiti
Al Wehda Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Carreño
  1. 1Abdullah Al Owaishir 6.2
  2. 2Saeed Al Muwallad 6.9
  3. 6A. Crețu 5.7
  4. 17Abdullah Al Hafith 6.0
  5. 49Ali Al Salem ▼ 60' 6.5
  6. 8Ala´a Al Hajji 8.2
  7. 4Waleed Bakshween ▼ 60' 7.3
  8. 11Youssef Amyn ▼ 78' 6.9
  9. 18S. Bguir ⚽2 ▼ 87' 9.2
  10. 23C. Goodwin 7.9
  11. 9O. Ighalo 6.5

Dự bị 9

  1. 19Saad Al Qahtani ▲ 60' 7.0
  2. 35M. Al Makahasi ▲ 60' 6.7
  3. 80Yahya Naji ▲ 78' 6.3
  4. 10J. Bacuna ▲ 87' 6.5
  5. 47Ahmed Al Rashidi
  6. 28Hussain Al Eissa
  7. 22Ali Makki
  8. 77Morad Khodari
  9. 5J. El Yamiq

Thống kê

020
720
28%Kiểm soát bóng72%
12Dứt điểm15
5Trúng đích5
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
0Phạt góc7
2Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
253Chuyền bóng623
173Chuyền chính xác544
68%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
33Ghi được47
74Thủng lưới73
0.94Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu