Al Wehda Club vs Al Orubah
Tỷ số chung cuộc: Al Wehda Club 2-1 Al Orubah tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wehda Club thắng 5, hòa 1, Al Orubah thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- King Abdulaziz Sports City Stadium, Makkah (Mecca)
- Phong độ
- DDDDW Al Wehda Club
- LDDDW Al Orubah
- 1' O. Ighalo · M. Al Makahasi 1-0
- 16' ▲ Yahya Naji ▼ Nawaf bin Saleh Al Azizi
- 33' 1-1 Ziyad Al Hunaiti · J. Guðmundsson
- 37' Yahya Naji
- 41' Karlo Muhar
- HT1-1
- 46' ▲ Ahmed Darwish ▼ Ali Makki
- 57' ▲ Mourad Khodari ▼ O. Ighalo
- 57' ▲ A. Crețu ▼ Ala Al Hajji
- 57' ▲ J. Bacuna ▼ C. Goodwin
- 75' ▲ Mohammed Al Qarni ▼ Fahad Al Zubaidi
- 75' ▲ Cristian Tello ▼ Fahad Al Rashidi
- 75' ▲ Abdulmalek Al Shammari ▼ Ibrahim Al Zubaidi
- 83' Juninho Bacuna
- 86' ▲ Sattam Al Ruqi ▼ J. Guðmundsson
- 90'+5 Murad Khadhari
- 90'+4 Murad Khadhari
- 90' ▲ Mohammed Al Saiari ▼ E. Boateng
- 90'+3 Mourad Khodari · A. Crețu 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12I. de Arruabarrena 6.3
- 2Saeed Al Muwallad 7.2
- 17Abdullah Al Hafith 7.0
- 5J. El Yamiq 7.9
- 22Ali Makki ▼ 46' 6.7
- 8Ala Al Hajji ▼ 57' 6.7
- 35M. Al Makahasi ⇢ 7.7
- 16Nawaf bin Saleh Al Azizi ▼ 16' 6.5
- 11Youssef Amyn 6.9
- 23C. Goodwin ▼ 57' 7.2
- 9O. Ighalo ⚽ ▼ 57' 7.2
Dự bị 8
- 80Yahya Naji ▲ 16' 6.2
- 14Ahmed Darwish ▲ 46' 7.3
- 77Mourad Khodari ⚽ ▲ 57' 7.2
- 6A. Crețu ▲ 57' 7.3
- 10J. Bacuna ▲ 57' 6.2
- 4Waleed Bakshwn
- 28Hussain Al Eisa
- 21Abdul Rahman Al Shammari ▲ 75'
- 28G. Coucke 6.9
- 11Hamed Al Maghati 6.3
- 4Ziyad Al Hunaiti ⚽ 7.2
- 33Hussain Al Shuwaysh 6.3
- 13Ibrahim Al Zubaidi ▼ 75' 7.5
- 8J. Seri 6.7
- 7J. Guðmundsson ⇢ ▼ 86' 6.7
- 73K. Muhar 7.2
- 80Fahad Al Rashidi ▼ 75' 6.9
- 29Fahad Al Zubaidi ▼ 75' 6.6
- 21E. Boateng ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 6Mohammed Al Qarni ▲ 75' 6.3
- 37Cristian Tello ▲ 75' 6.9
- 18Abdulmalek Al Shammari ▲ 75' 6.5
- 32Sattam Al Ruqi ▲ 86' 6.5
- 90Mohammed Al Saiari ▲ 90' 6.6
- 19Omar Al Sharari
- 1Rafi Al Ruwaili
- 66Mohammed Barnawi
- 15Faraj Al Rashid
Thống kê
03⚑3
⚑600
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm9
3Trúng đích4
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị0
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
424Chuyền bóng361
346Chuyền chính xác272
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
47Ghi được33
73Thủng lưới74
1.18Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai19