Al Orubah vs Al-Faisaly FC
Tỷ số chung cuộc: Al Orubah 0-1 Al-Faisaly FC tại Division 1, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Orubah thắng 2, hòa 2, Al-Faisaly FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division 1 · Vòng 28
- Phong độ
- DLDDD Al Orubah
- DLDDL Al-Faisaly FC
- 7' M. Jahfali
- 25' Z. Al Hunayti
- HT0-0
- 48' D. Gonzalez
- 51' Simy
- 67' ▲ A. Doumbia ▼ A. Al Hujaili
- 71' 0-1 A. Al Mogren · Morato
- 83' ▲ R. Al Hazmi ▼ A. Hendi
- 83' Goal Disallowed - video review
- 90' ▲ A. Al Badah ▼ A. Al Mogren
- 90' ▲ A. Al Mhemaid ▼ M. Al Fuhaid
- 90'+6 ▲ A. M. Al Bishi ▼ Z. Al Hunayti
- FT0-1
Đội hình
- 34J. Al Oshbaan
- 11H. Al Maqati
- 4Z. Al Hunayti ▼ 90'
- 33H. Al Shuwaish
- 66A. Al Sultan
- 70A. Hendi ▼ 83'
- 6A. Al Juwaid
- 10A. Al Hujaili ▼ 67'
- 21A. Najah
- 20D. Gonzalez
- 9Simy
Dự bị 9
- 22S. Al Ruwaili
- 27S. Al Harbi
- 19O. Abdullah
- 7A. Doumbia ▲ 67'
- 44F. I. Al Munaif
- 15A. M. Al Bishi ▲ 90'
- 12M. Alhazmi
- 17R. Al Hazmi ▲ 83'
- 14F. Rabie
- 26M. Al Hasawi
- 2Y. Barnawi
- 4Raphael Silva
- 70M. Jahfali
- 3M. Doshy
- 28M. Al Fuhaid ▼ 90'
- 12Morato
- 5Eduardo Henrique
- 14A. Al Mogren ▼ 90'
- 66R. Quioto
- 90Luvannor
Dự bị 9
- 72S. Gabous
- 99A. Al Mhemaid ▲ 90'
- 91R. Fallatah
- 9H. Al Solan
- 97F. Al Dossari
- 8A. Al Badah ▲ 90'
- 73H. Al Harbi
- 7M. Al Nakhli
- 29A. Al Sahli
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 35 | +29 | 77 | |
| 2 | 34 | 76 - 32 | +44 | 73 | |
| 3 | 34 | 79 - 39 | +40 | 72 | |
| 4 | 34 | 72 - 33 | +39 | 71 | |
| 5 | 34 | 56 - 38 | +18 | 65 | |
| 6 | 34 | 59 - 38 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 64 - 46 | +18 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 45 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 48 - 52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 53 - 54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 24 - 67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 28 - 73 | -45 | 14 |
Saudi Professional League Division 1 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
58Ghi được74
44Thủng lưới35
1.61Bàn thắng mỗi trận2.11
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai36