Al-Faisaly FC vs Al Orubah
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 0-0 Al Orubah tại Division 1, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 2, hòa 2, Al Orubah thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- DLDDD Al Orubah
- 44' Luvannor
- 45'+5 A. Najah
- HT0-0
- 46' ▲ A. Doumbia ▼ A. Hendi
- 46' ▲ H. Al Solan ▼ A. Al Dossary
- 46' ▲ M. Doshy ▼ M. Al Shanqiti
- 67' ▲ J. Issa ▼ A. Al Shereaf
- 71' ▲ S. Al Harbi ▼ F. Al Rashidi
- 78' ▲ M. Al Nakhli ▼ Luvannor
- 84' ▲ F. Al Rashid ▼ A. Al Hujaili
- 89' ▲ A. Al Mogren ▼ S. Al Rahmani
- FT0-0
Đội hình
- 26M. Al Hasawi
- 99A. Al Mhemaid
- 17A. Al Sabeat
- 4Raphael Silva
- 50M. Al Shanqiti ▼ 46'
- 12Morato
- 77A. Al Shereaf ▼ 67'
- 5Eduardo Henrique
- 24A. Al Dossary ▼ 46'
- 90Luvannor ▼ 78'
- 27S. Al Rahmani ▼ 89'
Dự bị 9
- 72S. Gabous
- 73H. Al Harbi
- 2Y. Barnawi
- 3M. Doshy ▲ 46'
- 70M. Jahfali
- 7M. Al Nakhli ▲ 78'
- 6J. Issa ▲ 67'
- 14A. Al Mogren ▲ 89'
- 9H. Al Solan ▲ 46'
- 34J. Al Oshbaan
- 11H. Al Maqati
- 14F. Rabie
- 33H. Al Shuwaish
- 66A. Al Sultan
- 6A. Al Juwaid
- 20D. Gonzalez
- 70A. Hendi ▼ 46'
- 10A. Al Hujaili ▼ 84'
- 21A. Najah
- 80F. Al Rashidi ▼ 71'
Dự bị 9
- 22S. Al Ruwaili
- 44F. Al Muneef
- 18F. Al Rashid ▲ 84'
- 15A. M. Al Bishi
- 27S. Al Harbi ▲ 71'
- 17R. Al Hazmi
- 19O. Abdullah
- 7A. Doumbia ▲ 46'
- 9Simy
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 35 | +29 | 77 | |
| 2 | 34 | 76 - 32 | +44 | 73 | |
| 3 | 34 | 79 - 39 | +40 | 72 | |
| 4 | 34 | 72 - 33 | +39 | 71 | |
| 5 | 34 | 56 - 38 | +18 | 65 | |
| 6 | 34 | 59 - 38 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 64 - 46 | +18 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 45 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 48 - 52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 53 - 54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 24 - 67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 28 - 73 | -45 | 14 |
Saudi Professional League Division 1 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
74Ghi được58
35Thủng lưới44
2.11Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai37