San Giovanni vs Domagnano
Tỷ số chung cuộc: San Giovanni 2-2 Domagnano tại Campionato, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Giovanni thắng 3, hòa 4, Domagnano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Phong độ
- LLLLW San Giovanni
- LWWWL Domagnano
- 28' M. Aprea 1-0
- HT1-0
- 63' G. Robba 2-0
- 64' ▲ A. Rattini ▼ S. Nanni
- 64' ▲ N. Ferraro ▼ A. Moscardi
- 71' ▲ M. Fusco ▼ M. Bastos
- 76' ▲ F. Boldrini ▼ M. Aprea
- 76' ▲ M. Cocco ▼ G. De Nicolò
- 81' ▲ A. Corinti ▼ N. Sartini
- 81' ▲ G. Buda ▼ E. Gregori
- 84' 2-1 N. Ferraro
- 85' ▲ F. Vandi ▼ M. Zanni
- 90' 2-2 D. Babboni
- FT2-2
Đội hình
- S. Di Noto
- S. Sartini
- G. Robba
- A. Ghiggini
- A. Celli
- M. Aprea ▼ 76'
- A. Garcia
- G. De Nicolò ▼ 76'
- N. Sartini ▼ 81'
- A. Garcia
- M. Zanni ▼ 85'
Dự bị 9
- F. Boldrini ▲ 76'
- M. Cocco ▲ 76'
- A. Corinti ▲ 81'
- F. Vandi ▲ 85'
- A. Conti
- E. Senja
- L. Montebelli
- M. Morini
- N. Valle
- D. Colonna
- D. Merendino
- F. Baffoni
- S. Nanni ▼ 64'
- E. Gregori ▼ 81'
- M. Bastos ▼ 71'
- D. Perazzini
- D. Babboni
- M. Mazzavillani
- M. Amati
- A. Moscardi ▼ 64'
Dự bị 9
- A. Rattini ▲ 64'
- N. Ferraro ▲ 64'
- M. Fusco ▲ 71'
- G. Buda ▲ 81'
- A. Faetanini
- F. Ricchi
- G. Sensoli
- L. Batori
- M. Cervellini
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
39Trận đấu32
68Ghi được30
52Thủng lưới46
1.74Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai18