Domagnano vs San Giovanni
Tỷ số chung cuộc: Domagnano 1-1 San Giovanni tại Campionato, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 3, hòa 4, San Giovanni thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- LWWWL Domagnano
- LLLLW San Giovanni
- 29' 0-1 A. Garcia
- HT0-1
- 57' ▲ F. Boldrini ▼ G. De Nicolò
- 63' D. Merendino
- 71' ▲ D. Babboni ▼ N. Ferraro
- 71' ▲ M. Mazzavillani ▼ N. Angelini
- 71' ▲ M. Cocco ▼ A. Garcia
- 71' ▲ M. Zanni ▼ N. Sartini
- 80' ▲ F. Baffoni ▼ S. Nanni
- 87' ▲ M. Cervellini ▼ I. Rushani
- 87' D. Perazzini 1-1
- FT1-1
Đội hình
- D. Colonna
- D. Merendino
- M. Parma
- D. Celli
- S. Nanni ▼ 80'
- D. Perazzini
- E. Gozzi
- I. Rushani ▼ 87'
- N. Angelini ▼ 71'
- N. Ferraro ▼ 71'
- M. Amati
Dự bị 9
- D. Babboni ▲ 71'
- M. Mazzavillani ▲ 71'
- F. Baffoni ▲ 80'
- M. Cervellini ▲ 87'
- A. Faetanini
- F. Ricchi
- L. Batori
- M. Cian Costa
- N. Zafferani
- J. Starna
- N. Valle
- G. Robba
- F. Vandi
- A. Corinti
- A. Celli
- M. Aprea
- A. Garcia ▼ 71'
- G. De Nicolò ▼ 57'
- N. Sartini ▼ 71'
- A. Garcia ▼ 71'
Dự bị 9
- F. Boldrini ▲ 57'
- M. Cocco ▲ 71'
- M. Zanni ▲ 71'
- A. Bernacchia
- L. Montebelli
- M. Morini
- S. Di Noto
- S. Sartini
- T. Bastianelli
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
32Trận đấu39
30Ghi được68
46Thủng lưới52
0.94Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai36