Tre Penne
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Murata

Tre Penne vs Murata

Tỷ số chung cuộc: Tre Penne 2-2 Murata tại Campionato, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tre Penne thắng 8, hòa 2, Murata thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 28
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Phong độ
LWWWW Tre Penne
LLLLW Murata
  1. HT0-0
  2. 46' T. Guidi F. Giovagnoli
  3. 48' L. Dormi 1-0
  4. 61' João Daguer G. Zupel
  5. 63' 1-1 Ricky Petillo
  6. 68' 1-2 F. Salemme
  7. 70' L. Piscopo Luiz
  8. 76' M. Palazzi A. Barretta
  9. 77' F. Cuomo G. Ricciardo
  10. 80' L. Dormi 2-2
  11. 89' A. De Biagi M. Socciarelli
  12. 89' R. Pagliuso G. DAscenzio
  13. FT2-2

Đội hình

Tre Penne HLV: N. Berardi
  1. M. Migani
  2. A. D'Addario
  3. N. Lombardi
  4. G. Nigretti
  5. P. Vandi
  6. A. Barretta ▼ 76'
  7. M. Scarponi
  8. A. Amati
  9. F. Giovagnoli ▼ 46'
  10. G. Ricciardo ▼ 77'
  11. L. Dormi

Dự bị 9

  1. T. Guidi ▲ 46'
  2. M. Palazzi ▲ 76'
  3. F. Cuomo ▲ 77'
  4. D. Kamara
  5. E. Di Giuli
  6. G. Zafferani
  7. R. Mazzucco
  8. S. Magrotti
  9. Tony
Murata HLV: M. Camillini
  1. D. Martinez
  2. L. Tomassoni
  3. A. Castorina
  4. Ricky Petillo
  5. M. Socciarelli ▼ 89'
  6. G. D'Ascenzio
  7. Rafael Schneider
  8. Luiz ▼ 70'
  9. G. Zupel ▼ 61'
  10. F. Salemme
  11. João Echel

Dự bị 9

  1. João Daguer ▲ 61'
  2. L. Piscopo ▲ 70'
  3. A. De Biagi ▲ 89'
  4. R. Pagliuso ▲ 89'
  5. A. Baldazzi
  6. E. Bellocchi
  7. F. Monterosso
  8. M. Magnani
  9. Weslei Dalla Vecchia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

40Trận đấu33
67Ghi được33
42Thủng lưới35
1.68Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn11
36Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu