Murata vs Tre Penne
Tỷ số chung cuộc: Murata 2-3 Tre Penne tại Campionato, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Murata thắng 0, hòa 1, Tre Penne thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Conference League Play-offs - Final
- Sân vận động
- Stadio Olimpico di Serravalle, Serravalle
- Phong độ
- LLLLW Murata
- DLWWW Tre Penne
- 9' João Echel 1-0
- 34' G. Santos
- HT1-0
- 46' ▲ Matheus Santana ▼ João Echel
- 46' ▲ L. Ceccaroli ▼ M. Battistini
- 46' ▲ L. Dormi ▼ N. Poggi
- 52' ▲ R. Ura ▼ João Felipe
- 52' 1-1 I. Badalassi
- 75' ▲ L. Gasperoni ▼ L. Righini
- 104' 1-2 I. Badalassi
- 105' ▲ A. Toccaceli ▼ Mayann Peters
- 105' ▲ C. Grieco ▼ Henrique Giaretta
- 106' ▲ G. Cecconi ▼ M. Gaiani
- 112' M. Scarponi
- 118' G. Cecconi 2-2
- 120'+2 2-3 R. Pieri
- FT2-3
Đội hình
- E. Benedettini
- Mayann Peters ▼ 105'
- Mário Vasconcellos
- Guiso
- Ricky Petillo
- M. Gaiani ▼ 106'
- Daniel Cicarelli
- Matheus Cunha
- João Felipe ▼ 52'
- Henrique Giaretta ▼ 105'
- João Echel ▼ 46'
Dự bị 9
- Matheus Santana ▲ 46'
- R. Ura ▲ 52'
- A. Toccaceli ▲ 105'
- C. Grieco ▲ 105'
- G. Cecconi ▲ 106'
- F. Vitaioli
- M. Gueye
- S. Gjorretaj
- T. Rastelli
- M. Migani
- R. Rosini
- N. Lombardi
- G. Nigretti
- P. Vandi
- N. Poggi ▼ 46'
- L. Righini ▼ 75'
- M. Scarponi
- M. Battistini ▼ 46'
- I. Badalassi
- R. Pieri
Dự bị 9
- L. Ceccaroli ▲ 46'
- L. Dormi ▲ 46'
- L. Gasperoni ▲ 75'
- A. Gasperoni
- F. Giovagnoli
- G. Zafferani
- L. Cecchetti
- M. Zeka
- S. Magrotti
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
37Trận đấu45
63Ghi được99
30Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận2.2
19Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai56