Cosmos vs SS Folgore Falciano Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cosmos 1-1 SS Folgore Falciano Calcio tại Campionato, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cosmos thắng 3, hòa 3, SS Folgore Falciano Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- WDDDL Cosmos
- WWLWW SS Folgore Falciano Calcio
- 21' 0-1 R. Turrisi
- 44' R. Ammirati
- HT0-1
- 46' ▲ A. Cavalli ▼ M. Miori
- 61' ▲ M. Bernardi ▼ R. Turrisi
- 64' ▲ A. Grandoni ▼ G. Beninati
- 64' ▲ S. Errico ▼ S. Loiodice
- 72' ▲ M. Ben Kacem ▼ G. Pierri
- 72' ▲ M. Mularoni ▼ M. Carbonara
- 75' ▲ E. Golinucci ▼ S. Pancotti
- 75' ▲ J. Raschi ▼ R. Ura
- 75' ▲ L. Facchetti ▼ P. Anzaghi
- 82' ▲ T. Fermi ▼ N. Biral
- 90' L. Fatica 1-1
- FT1-1
Đội hình
- A. Semprini
- R. Ammirati
- L. Fatica
- M. Carbonara ▼ 72'
- S. Loiodice ▼ 64'
- A. Grassi
- N. Biral ▼ 82'
- G. Beninati ▼ 64'
- I. Badalassi
- L. Pastorelli
- G. Pierri ▼ 72'
Dự bị 9
- A. Grandoni ▲ 64'
- S. Errico ▲ 64'
- M. Ben Kacem ▲ 72'
- M. Mularoni ▲ 72'
- T. Fermi ▲ 82'
- B. Boldrin
- D. Rinaldi
- F. Rossi
- M. Mhilli
- S. Guddo
- C. Brolli
- F. Sartori
- P. Anzaghi ▼ 75'
- Y. Toure
- M. Miori ▼ 46'
- A. Fall
- F. Cateni
- S. Pancotti ▼ 75'
- R. Ura ▼ 75'
- R. Turrisi ▼ 61'
Dự bị 9
- A. Cavalli ▲ 46'
- M. Bernardi ▲ 61'
- E. Golinucci ▲ 75'
- J. Raschi ▲ 75'
- L. Facchetti ▲ 75'
- A. Bitti
- A. Russo
- G. Riso
- M. Molari
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
37Trận đấu36
69Ghi được45
42Thủng lưới37
1.86Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn13
46Hiệp hai21