AC Virtus vs SP La Fiorita
Tỷ số chung cuộc: AC Virtus 1-1 SP La Fiorita tại Campionato, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Virtus thắng 3, hòa 7, SP La Fiorita thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- WDWWW AC Virtus
- LLDDD SP La Fiorita
- 31' 0-1 E. Olcese
- HT0-1
- 57' ▲ L. Lunadei ▼ M. Vitaioli
- 59' D. Piscaglia 1-1
- 65' ▲ João Felipe ▼ A. Riccardi
- 68' ▲ E. Ciacci ▼ A. Golinucci
- 68' ▲ T. Lombardi ▼ A. Pecci
- 78' ▲ N. Vallocchia ▼ E. Ciacci
- 82' ▲ A. Toccaceli ▼ G. Massari
- 88' ▲ F. Piovaccari ▼ S. Benincasa
- 88' ▲ U. De Lucia ▼ L. Tortori
- FT1-1
Đội hình
- A. Passaniti
- M. Rinaldi
- M. Battistini
- D. Piscaglia
- N. Gori
- A. Montanari
- A. Golinucci ▼ 68'
- I. Buonocunto
- L. Tortori ▼ 88'
- A. Pecci ▼ 68'
- S. Benincasa ▼ 88'
Dự bị 9
- E. Ciacci ▲ 68'
- T. Lombardi ▲ 68'
- N. Vallocchia ▲ 78'
- F. Piovaccari ▲ 88'
- U. De Lucia ▲ 88'
- A. Senja
- J. Muggeo
- M. De Angelis
- R. Sabato
- G. Vivan
- A. Brighi
- M. Gasperoni
- M. Mazzotti
- A. Riccardi ▼ 65'
- Daniel Cicarelli
- Henrique Giaretta
- M. Vitaioli ▼ 57'
- E. Olcese
- G. Massari ▼ 82'
- G. Zaccaria
Dự bị 9
- L. Lunadei ▲ 57'
- João Felipe ▲ 65'
- A. Toccaceli ▲ 82'
- A. Leka
- F. Santi
- H. Zazas
- J. Semprini
- M. Zavoli
- T. Zafferani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
42Trận đấu44
81Ghi được85
37Thủng lưới33
1.93Bàn thắng mỗi trận1.93
25Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai44