SP La Fiorita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AC Virtus

SP La Fiorita vs AC Virtus

Tỷ số chung cuộc: SP La Fiorita 0-0 AC Virtus tại Campionato, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SP La Fiorita thắng 0, hòa 7, AC Virtus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Phong độ
LLDDD SP La Fiorita
WDWWW AC Virtus
  1. HT0-0
  2. 60' A. Toccaceli L. Lunadei
  3. 60' J. Semprini A. Ambrosini
  4. 65' S. Benincasa
  5. 74' A. Montanari E. Ciacci
  6. 74' T. Lombardi A. Pecci
  7. 85' N. Angeli L. Tortori
  8. 87' A. Leka G. Massari
  9. 90'+2 N. Gori R. Sabato
  10. FT0-0

Đội hình

SP La Fiorita HLV: S. Ceci
  1. G. Vivan
  2. A. Brighi
  3. M. Gasperoni
  4. M. Mazzotti
  5. L. Lunadei ▼ 60'
  6. Lucas Andrade
  7. Daniel Cicarelli
  8. A. Ambrosini ▼ 60'
  9. João Felipe
  10. G. Massari ▼ 87'
  11. G. Zaccaria

Dự bị 9

  1. A. Toccaceli ▲ 60'
  2. J. Semprini ▲ 60'
  3. A. Leka ▲ 87'
  4. E. Dragone
  5. F. Santi
  6. G. Lampo
  7. M. Zavoli
  8. N. Capozzi
  9. T. Zafferani
AC Virtus HLV: L. Bizzotto
  1. A. Passaniti
  2. R. Sabato ▼ 90'
  3. M. Battistini
  4. U. De Lucia
  5. D. Piscaglia
  6. I. Buonocunto
  7. E. Ciacci ▼ 74'
  8. N. Vallocchia
  9. L. Tortori ▼ 85'
  10. A. Pecci ▼ 74'
  11. S. Benincasa

Dự bị 9

  1. A. Montanari ▲ 74'
  2. T. Lombardi ▲ 74'
  3. N. Angeli ▲ 85'
  4. N. Gori ▲ 90'
  5. A. Golinucci
  6. A. Senja
  7. J. Muggeo
  8. M. De Angelis
  9. M. Rinaldi

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

44Trận đấu42
85Ghi được81
33Thủng lưới37
1.93Bàn thắng mỗi trận1.93
23Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu