F.C. Fiorentino vs San Marino Academy
Tỷ số chung cuộc: F.C. Fiorentino 2-1 San Marino Academy tại Campionato, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Fiorentino thắng 6, hòa 0, San Marino Academy thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- WWLLD F.C. Fiorentino
- LDLDD San Marino Academy
- 26' ▲ S. Belward ▼ O. Diop
- 32' S. Abouzziane 1-0
- 39' 1-1 N. Sancisi
- HT1-1
- 46' ▲ M. Casadei ▼ P. Renzi
- 55' ▲ M. Diagne ▼ D. Simoncini
- 61' ▲ A. El Ardoudi ▼ A. Dolcini
- 61' ▲ G. Galeone ▼ L. Bottoni
- 61' ▲ S. Abdelouaret ▼ R. Bara
- 62' B. Diop 2-1
- 68' ▲ G. Molinari ▼ T. Cervellini
- 68' ▲ L. Gracious ▼ S. Riccardi
- 87' ▲ A. Caddy ▼ A. Giambalvo
- 87' ▲ M. Tumidei ▼ N. Sancisi
- FT2-1
Đội hình
- M. Berardi
- D. Simoncini ▼ 55'
- L. Bottoni ▼ 61'
- B. Diop
- A. Gueye
- A. Dolcini ▼ 61'
- N. Chiaruzzi
- R. Bara ▼ 61'
- O. Diop ▼ 26'
- D. Dimasi
- S. Abouzziane
Dự bị 8
- S. Belward ▲ 26'
- M. Diagne ▲ 55'
- A. El Ardoudi ▲ 61'
- G. Galeone ▲ 61'
- S. Abdelouaret ▲ 61'
- A. Terenzi
- E. Gakou
- F. Zoffoli
- F. Borasco
- A. Giambalvo ▼ 87'
- M. Sancisi
- P. Renzi ▼ 46'
- S. Riccardi ▼ 68'
- R. Zafferani
- N. Sancisi ▼ 87'
- S. Santi
- T. Cervellini ▼ 68'
- S. Gasperoni
- N. Giacopetti
Dự bị 7
- M. Casadei ▲ 46'
- G. Molinari ▲ 68'
- L. Gracious ▲ 68'
- A. Caddy ▲ 87'
- M. Tumidei ▲ 87'
- A. Casadei
- M. Ciacci
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
35Trận đấu30
35Ghi được30
43Thủng lưới68
1Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai13