San Marino Academy vs F.C. Fiorentino
Tỷ số chung cuộc: San Marino Academy 1-2 F.C. Fiorentino tại Campionato, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: San Marino Academy thắng 1, hòa 0, F.C. Fiorentino thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 3
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
- Phong độ
- LDLDD San Marino Academy
- WWLLD F.C. Fiorentino
- 10' 0-1 A. El Ardoudi
- 14' A. Riccardi 1-1
- HT1-1
- 52' ▲ F. Bulli ▼ B. Diop
- 61' ▲ A. Gueye ▼ D. Simoncini
- 61' ▲ O. Diop ▼ F. Salemme
- 66' ▲ G. Molinari ▼ N. Sancisi
- 66' ▲ M. Luvisi ▼ S. Gasperoni
- 74' ▲ N. D'Addario ▼ M. Gasperoni
- 80' ▲ A. Dolcini ▼ A. El Ardoudi
- 89' 1-2 S. Belward
- 90' ▲ M. Tumidei ▼ M. Casadei
- FT1-2
Đội hình
- A. Casadei
- A. Giambalvo
- M. Sancisi
- A. Riccardi
- N. Sancisi ▼ 66'
- S. Santi
- T. Cervellini
- S. Gasperoni ▼ 66'
- M. Casadei ▼ 90'
- M. Gasperoni ▼ 74'
- N. Giacopetti
Dự bị 9
- G. Molinari ▲ 66'
- M. Luvisi ▲ 66'
- N. D'Addario ▲ 74'
- M. Tumidei ▲ 90'
- A. Caddy
- F. Ciacci
- G. Rossi
- M. Magnani
- S. Riccardi
- S. Benedettini
- D. Simoncini ▼ 61'
- M. Costantini
- L. Bottoni
- B. Diop ▼ 52'
- A. Molinari
- A. El Ardoudi ▼ 80'
- G. Galeone
- S. Belward
- S. Abouzziane
- F. Salemme ▼ 61'
Dự bị 9
- F. Bulli ▲ 52'
- A. Gueye ▲ 61'
- O. Diop ▲ 61'
- A. Dolcini ▲ 80'
- A. Borgagni
- A. Terenzi
- M. Berardi
- M. Diagne
- N. Chiaruzzi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
30Trận đấu35
30Ghi được35
68Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai25