San Marino Academy
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Domagnano

San Marino Academy vs Domagnano

Tỷ số chung cuộc: San Marino Academy 0-0 Domagnano tại Campionato, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Marino Academy thắng 0, hòa 1, Domagnano thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 16
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Phong độ
LDLDD San Marino Academy
LWWWL Domagnano
  1. HT0-0
  2. 46' N. Giacopetti T. Cervellini
  3. 46' D. Celli S. Nanni
  4. 57' D. Babboni A. Rattini
  5. 73' G. Molinari M. Gasperoni
  6. 73' D. Perazzini G. Buda
  7. 83' N. Angelini N. Ferraro
  8. 90'+2 M. Tumidei A. Giambalvo
  9. FT0-0

Đội hình

San Marino Academy HLV: M. Cecchetti
  1. A. Casadei
  2. A. Giambalvo ▼ 90'
  3. M. Sancisi
  4. M. Ciacci
  5. P. Renzi
  6. S. Riccardi
  7. N. Sancisi
  8. S. Santi
  9. T. Cervellini ▼ 46'
  10. M. Casadei
  11. M. Gasperoni ▼ 73'

Dự bị 6

  1. N. Giacopetti ▲ 46'
  2. G. Molinari ▲ 73'
  3. M. Tumidei ▲ 90'
  4. F. Borasco
  5. N. D'Addario
  6. L. Gracious
Domagnano HLV: P. Rossi
  1. D. Colonna
  2. A. Faetanini
  3. F. Baffoni
  4. S. Nanni ▼ 46'
  5. E. Gregori
  6. E. Gozzi
  7. G. Buda ▼ 73'
  8. M. Fusco
  9. N. Ferraro ▼ 83'
  10. M. Amati
  11. A. Rattini ▼ 57'

Dự bị 8

  1. D. Celli ▲ 46'
  2. D. Babboni ▲ 57'
  3. D. Perazzini ▲ 73'
  4. N. Angelini ▲ 83'
  5. F. Ricchi
  6. L. Batori
  7. M. Cervellini
  8. N. Zafferani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

30Trận đấu32
30Ghi được30
68Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận0.94
2Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu