San Marino Academy
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Domagnano

San Marino Academy vs Domagnano

Tỷ số chung cuộc: San Marino Academy 1-3 Domagnano tại Campionato, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Marino Academy thắng 0, hòa 1, Domagnano thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 13
Sân vận động
Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
Phong độ
LDLDD San Marino Academy
LWWWL Domagnano
  1. 24' M. Sancisi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Luvisi S. Severi
  4. 46' E. Donati L. Giovanardi
  5. 46' M. Parma A. Faetanini
  6. 48' 1-1 E. Gregori
  7. 57' A. Renzi M. Sarti
  8. 57' 1-2 M. Ceccaroli
  9. 69' D. Babboni E. Gozzi
  10. 71' N. D'Addario A. Giambalvo
  11. 81' K. De Luca M. Sancisi
  12. 84' 1-3 E. Gregori
  13. 90'+7 E. Donati
  14. 90'+3 N. Zafferani G. Buda
  15. FT1-3

Đội hình

San Marino Academy HLV: M. Cecchetti
  1. M. Battistini
  2. S. Severi ▼ 46'
  3. A. Giambalvo ▼ 71'
  4. M. Sancisi ▼ 81'
  5. D. Zavoli
  6. N. Sancisi
  7. M. Casadei
  8. C. Bortolotto
  9. M. Sarti ▼ 57'
  10. N. Sensoli
  11. T. Famiglietti

Dự bị 9

  1. M. Luvisi ▲ 46'
  2. A. Renzi ▲ 57'
  3. N. D'Addario ▲ 71'
  4. K. De Luca ▲ 81'
  5. A. Caddy
  6. A. Grana
  7. M. Cervellini
  8. M. Tumidei
  9. T. Gatti
Domagnano HLV: P. Rossi
  1. D. Colonna
  2. A. Faetanini ▼ 46'
  3. D. Merendino
  4. D. Perazzini
  5. M. Cervellini
  6. M. Ceccaroli
  7. S. Nanni
  8. E. Gozzi ▼ 69'
  9. G. Buda ▼ 90'
  10. L. Giovanardi ▼ 46'
  11. E. Gregori

Dự bị 9

  1. E. Donati ▲ 46'
  2. M. Parma ▲ 46'
  3. D. Babboni ▲ 69'
  4. N. Zafferani ▲ 90'
  5. F. Baffoni
  6. L. Batori
  7. L. Crescentini
  8. P. Codispoti
  9. P. Semprini

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

30Trận đấu35
32Ghi được36
74Thủng lưới49
1.07Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu