S.C. Faetano
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cosmos

S.C. Faetano vs Cosmos

Tỷ số chung cuộc: S.C. Faetano 0-2 Cosmos tại Campionato, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Faetano thắng 0, hòa 1, Cosmos thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Phong độ
WLLLL S.C. Faetano
WDDDL Cosmos
  1. 9' 0-1 M. Ben Kacem
  2. HT0-1
  3. 63' D. Rinaldi L. Pastorelli
  4. 67' R. Riccio L. Terenzi
  5. 74' A. Renzi F. Gallo
  6. 76' M. Mularoni G. Pierri
  7. 88' 0-2 I. Badalassi
  8. 90'+3 M. Maggioli L. Fatica
  9. FT0-2

Đội hình

S.C. Faetano HLV: A. Ricchiuti
  1. L. Forconesi
  2. M. Acquarelli
  3. F. Ioli
  4. M. Parisi
  5. K. Zonzini
  6. K. Lisi
  7. L. Terenzi ▼ 67'
  8. A. Bertuccini
  9. F. Gallo ▼ 74'
  10. M. Dulcetti
  11. F. Capriotti

Dự bị 8

  1. R. Riccio ▲ 67'
  2. A. Renzi ▲ 74'
  3. A. Brisigotti
  4. A. Raimondi
  5. D. Fusco
  6. G. Balletta
  7. J. Raviele
  8. R. Yagubzade
Cosmos HLV: O. Lepri
  1. N. Celato
  2. R. Rosini
  3. A. Grandoni
  4. A. D'Addario
  5. L. Fatica ▼ 90'
  6. M. Serafini
  7. S. Errico
  8. I. Badalassi
  9. M. Ben Kacem
  10. L. Pastorelli ▼ 63'
  11. G. Pierri ▼ 76'

Dự bị 9

  1. D. Rinaldi ▲ 63'
  2. M. Mularoni ▲ 76'
  3. M. Maggioli ▲ 90'
  4. A. Semprini
  5. F. Righini
  6. F. Tamburrano
  7. M. Giardi
  8. N. Di Meo
  9. S. Loiodice

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

37Trận đấu37
37Ghi được69
73Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.86
6Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu