Cosmos vs S.C. Faetano
Tỷ số chung cuộc: Cosmos 7-1 S.C. Faetano tại Campionato, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cosmos thắng 5, hòa 1, S.C. Faetano thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- WDDDL Cosmos
- WLLLL S.C. Faetano
- 9' M. Ben Kacem 1-0
- 11' S. Loiodice 2-0
- 35' R. Zulli 3-0
- 37' 3-1 L. Sperandio
- 41' ▲ D. Fusco ▼ B. Ndao
- 44' R. Zulli 4-1
- HT4-1
- 50' T. Sapori 5-1
- 60' L. Pastorelli 6-1
- 63' ▲ F. Righini ▼ T. Sapori
- 63' ▲ M. Maggioli ▼ R. Di Maio
- 63' ▲ M. Prandelli ▼ M. Ben Kacem
- 63' ▲ A. Bertuccini ▼ L. Rossi
- 63' ▲ A. Palumbo ▼ S. Gueye
- 63' ▲ M. Dulcetti ▼ L. Sperandio
- 74' F. Berardi 7-1
- 75' ▲ E. Molinas ▼ F. Berardi
- 75' ▲ F. Ottaviani ▼ R. Zulli
- 75' ▲ S. Antonacci ▼ M. Giardi
- FT7-1
Đội hình
- A. Simoncini
- M. Palazzi
- R. Di Maio▼ 63'
- A. D'Addario
- S. Loiodice
- M. Mularoni
- T. Sapori▼ 63'
- F. Berardi▼ 75'
- R. Zulli▼ 75'
- M. Ben Kacem▼ 63'
- L. Pastorelli
Dự bị 8
- F. Righini▲ 63'
- M. Maggioli▲ 63'
- M. Prandelli▲ 63'
- E. Molinas▲ 75'
- F. Ottaviani▲ 75'
- F. Valentini
- G. Tacchi
- M. Barbini
- M. Manzaroli
- E. Casadei
- M. Acquarelli
- E. Senja
- B. Ndao▼ 41'
- L. Terenzi
- S. Gueye▼ 63'
- L. Sperandio▼ 63'
- A. Brisigotti
- L. Rossi▼ 63'
- M. Giardi▼ 75'
Dự bị 9
- D. Fusco▲ 41'
- A. Bertuccini▲ 63'
- A. Palumbo▲ 63'
- M. Dulcetti▲ 63'
- S. Antonacci▲ 75'
- B. Skender
- F. Capriotti
- M. Casalboni
- N. Pelliccioni
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
39Trận đấu32
86Ghi được46
38Thủng lưới81
2.21Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai22