Tre Fiori FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Murata

Tre Fiori FC vs Murata

Tỷ số chung cuộc: Tre Fiori FC 0-0 Murata tại Campionato, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tre Fiori FC thắng 5, hòa 2, Murata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Conference League Play-offs - 2nd Round
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Phong độ
LWWWW Tre Fiori FC
LLLWL Murata
  1. HT0-0
  2. 59' T. Fimognari F. Dolcini
  3. 64' M. Gaiani R. Ura
  4. 70' N. Micchi E. Fedeli
  5. 75' F. Vitaioli Mário Vasconcellos
  6. 81' V. Cirrottola N. Valle
  7. 84' Matheus Cunha G. Cecconi
  8. FT0-0

Đội hình

Tre Fiori FC HLV: A. De Falco
  1. M. Nardi
  2. U. De Lucia
  3. G. Varrella
  4. N. Valle ▼ 81'
  5. L. Tomassoni
  6. L. Rizzo
  7. M. Socciarelli
  8. N. Mazzotti
  9. F. Dolcini ▼ 59'
  10. E. Fedeli ▼ 70'
  11. T. Bernardi

Dự bị 9

  1. T. Fimognari ▲ 59'
  2. N. Micchi ▲ 70'
  3. V. Cirrottola ▲ 81'
  4. A. Aromatario
  5. C. Boldini
  6. F. Ciccione
  7. P. Rizzo
  8. V. Ruocco
  9. G. Quaranta
Murata HLV: S. Grassi
  1. E. Benedettini
  2. Mayann Peters
  3. Mário Vasconcellos ▼ 75'
  4. Guiso
  5. Ricky Petillo
  6. Daniel Cicarelli
  7. João Felipe
  8. Henrique Giaretta
  9. G. Cecconi ▼ 84'
  10. R. Ura ▼ 64'
  11. João Echel

Dự bị 7

  1. M. Gaiani ▲ 64'
  2. F. Vitaioli ▲ 75'
  3. Matheus Cunha ▲ 84'
  4. M. Gueye
  5. C. Grieco
  6. S. Gjorretaj
  7. T. Rastelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

38Trận đấu37
61Ghi được63
39Thủng lưới30
1.61Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu