Murata
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tre Fiori FC

Murata vs Tre Fiori FC

Tỷ số chung cuộc: Murata 0-1 Tre Fiori FC tại Campionato, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Murata thắng 3, hòa 2, Tre Fiori FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 8
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Trọng tài
E. Albani
Phong độ
LLWLL Murata
LWWWW Tre Fiori FC
  1. 37' 0-1 B. Gjurchinoski
  2. HT0-1
  3. 58' M. Baldini N. Ferraro
  4. 61' G. Pracucci N. Valle
  5. 75' T. Bernardi M. Traini
  6. 76' A. Toccaceli S. Gjorretaj
  7. 76' M. Sarti A. Comuniello
  8. 76' N. Ricci C. Grieco
  9. 83' D. Venerucci C. Valentini
  10. 84' T. Rastelli A. De Falco
  11. 90'+3 G. Pracucci
  12. 90'+3 G. Pracucci
  13. FT0-1

Đội hình

Murata HLV: R. Sarti
  1. M. Manzaroli
  2. C. Valentini ▼ 83'
  3. M. Costantini
  4. N. Carlini
  5. C. Grieco ▼ 76'
  6. L. Patregnani
  7. M. Gaiani
  8. S. Gjorretaj ▼ 76'
  9. R. Ura
  10. A. Comuniello ▼ 76'
  11. N. Ferraro ▼ 58'

Dự bị 7

  1. M. Baldini ▲ 58'
  2. A. Toccaceli ▲ 76'
  3. M. Sarti ▲ 76'
  4. N. Ricci ▲ 76'
  5. D. Venerucci ▲ 83'
  6. A. Terenzi
  7. L. Lelli
Tre Fiori FC HLV: A. Selva
  1. A. Semprini
  2. U. De Lucia
  3. K. Martin
  4. N. Valle ▼ 61'
  5. G. Matteoni
  6. A. De Falco ▼ 84'
  7. F. Dolcini
  8. Adam Adami
  9. L. Falzetta
  10. M. Traini ▼ 75'
  11. B. Gjurchinoski

Dự bị 9

  1. G. Pracucci ▲ 61'
  2. T. Bernardi ▲ 75'
  3. T. Rastelli ▲ 84'
  4. A. Castagnoli
  5. A. Tamagnini
  6. C. Boldini
  7. E. Grani
  8. F. Ciccione
  9. F. Muci

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tre Penne
28 60 - 19 +41 68
2
Cosmos
28 64 - 13 +51 67
3
SP La Fiorita
28 41 - 17 +24 60
4
AC Virtus
28 53 - 25 +28 57
5
Tre Fiori FC
28 45 - 21 +24 56
6
A.C. Libertas
28 49 - 33 +16 47
7
SS Folgore Falciano Calcio
28 32 - 49 -17 31
8
Murata
28 41 - 57 -16 30
9
Juvenes / Dogana
28 40 - 46 -6 29
10
Domagnano
28 36 - 48 -12 26
11
S.C. Faetano
28 35 - 63 -28 25
12
Pennarossa
28 39 - 57 -18 25
13
San Giovanni
28 28 - 54 -26 23
14
F.C. Fiorentino
28 37 - 58 -21 23
15
Cailungo
28 29 - 69 -40 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

33Trận đấu37
49Ghi được55
65Thủng lưới30
1.48Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu