Juvenes / Dogana vs Murata
Tỷ số chung cuộc: Juvenes / Dogana 2-4 Murata tại Campionato, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juvenes / Dogana thắng 3, hòa 2, Murata thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- DLWLL Juvenes / Dogana
- LLLWL Murata
- 2' 0-1 S. Gjorretaj
- 24' 0-2 Ricky Petillo
- 29' Giacomo Borghini 1-2
- 41' ▲ L. Meluzzi ▼ R. Colonna
- 41' 1-3 R. Ura
- 45'+4 1-4 Matheus Cunha
- HT1-4
- 60' ▲ F. Stella ▼ A. Baldazzi
- 60' ▲ G. Benedetti ▼ L. Pasquinelli
- 63' ▲ A. Toccaceli ▼ Daniel Cicarelli
- 63' ▲ X. Gega ▼ Matheus Cunha
- 67' ▲ João Echel ▼ G. Cecconi
- 67' ▲ João Felipe ▼ R. Ura
- 75' ▲ C. Cisternino ▼ S. Traglia
- 75' ▲ F. Tumidei ▼ F. Pasolini
- 75' ▲ Matheus Santana ▼ C. Grieco
- 82' G. Benedetti 2-4
- FT2-4
Đội hình
- F. Gentilini
- M. Cevoli
- A. Baldazzi ▼ 60'
- Giacomo Borghini
- Gianmaria Borghini
- M. Manfroni
- R. Colonna ▼ 41'
- F. Pasolini ▼ 75'
- S. Traglia ▼ 75'
- D. Merli
- L. Pasquinelli ▼ 60'
Dự bị 6
- L. Meluzzi ▲ 41'
- F. Stella ▲ 60'
- G. Benedetti ▲ 60'
- C. Cisternino ▲ 75'
- F. Tumidei ▲ 75'
- M. Ronci
- E. Benedettini
- C. Grieco ▼ 75'
- Mayann Peters
- Guiso
- Ricky Petillo
- M. Gaiani
- S. Gjorretaj
- Daniel Cicarelli ▼ 63'
- Matheus Cunha ▼ 63'
- G. Cecconi ▼ 67'
- R. Ura ▼ 67'
Dự bị 9
- A. Toccaceli ▲ 63'
- X. Gega ▲ 63'
- João Echel ▲ 67'
- João Felipe ▲ 67'
- Matheus Santana ▲ 75'
- F. Vitaioli
- Henrique Giaretta
- M. Gueye
- Mário Vasconcellos
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
35Trận đấu37
52Ghi được63
60Thủng lưới30
1.49Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai27