Juvenes / Dogana vs Murata
Tỷ số chung cuộc: Juvenes / Dogana 0-2 Murata tại Campionato, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juvenes / Dogana thắng 3, hòa 2, Murata thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Trọng tài
- E. Luci
- Phong độ
- DLWLL Juvenes / Dogana
- LLLWL Murata
- 14' ▲ G. Benedetti ▼ F. Stella
- 22' 0-1 N. Ferraro
- HT0-1
- 46' ▲ M. Sarti ▼ A. Toccaceli
- 60' ▲ M. Baldini ▼ N. Ferraro
- 66' ▲ L. Pasquinelli ▼ M. Salvemini
- 66' ▲ N. Lisi ▼ G. Ciccarelli
- 75' ▲ S. Gjorretaj ▼ A. Comuniello
- 83' ▲ F. Muccioli ▼ D. Lisi
- 83' ▲ F. Vitaioli ▼ C. Grieco
- 83' ▲ N. Ricci ▼ R. Ura
- 90'+1 0-2 M. Gaiani
- FT0-2
Đội hình
- F. Santi
- F. Gentilini
- M. Acquarelli
- Giacomo Borghini
- Gianmaria Borghini
- G. Ciccarelli ▼ 66'
- D. Lisi ▼ 83'
- D. Merli
- M. Salvemini ▼ 66'
- E. D'Angeli
- F. Stella ▼ 14'
Dự bị 8
- G. Benedetti ▲ 14'
- L. Pasquinelli ▲ 66'
- N. Lisi ▲ 66'
- F. Muccioli ▲ 83'
- A. Radu
- D. Broccoli
- F. Tumidei
- M. Cevoli
- M. Manzaroli
- C. Valentini
- X. Gega
- M. Costantini
- C. Grieco ▼ 83'
- L. Patregnani
- A. Toccaceli ▼ 46'
- M. Gaiani
- R. Ura ▼ 83'
- A. Comuniello ▼ 75'
- N. Ferraro ▼ 60'
Dự bị 9
- M. Sarti ▲ 46'
- M. Baldini ▲ 60'
- S. Gjorretaj ▲ 75'
- F. Vitaioli ▲ 83'
- N. Ricci ▲ 83'
- A. Terenzi
- D. Venerucci
- L. Lelli
- N. Carlini
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 19 | +41 | 68 | |
| 2 | 28 | 64 - 13 | +51 | 67 | |
| 3 | 28 | 41 - 17 | +24 | 60 | |
| 4 | 28 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 5 | 28 | 45 - 21 | +24 | 56 | |
| 6 | 28 | 49 - 33 | +16 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 8 | 28 | 41 - 57 | -16 | 30 | |
| 9 | 28 | 40 - 46 | -6 | 29 | |
| 10 | 28 | 36 - 48 | -12 | 26 | |
| 11 | 28 | 35 - 63 | -28 | 25 | |
| 12 | 28 | 39 - 57 | -18 | 25 | |
| 13 | 28 | 28 - 54 | -26 | 23 | |
| 14 | 28 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 15 | 28 | 29 - 69 | -40 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
35Trận đấu33
49Ghi được49
59Thủng lưới65
1.4Bàn thắng mỗi trận1.48
3Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai28