Tre Fiori FC vs S.C. Faetano
Tỷ số chung cuộc: Tre Fiori FC 4-2 S.C. Faetano tại Campionato, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tre Fiori FC thắng 7, hòa 3, S.C. Faetano thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- LWWWW Tre Fiori FC
- LLLLL S.C. Faetano
- 3' E. Fedeli 1-0
- 26' T. Bernardi 2-0
- 31' V. Cirrottola 3-0
- HT3-0
- 47' T. Bernardi 4-0
- 48' 4-1 A. Brisigotti
- 53' ▲ A. Bertuccini ▼ B. Ndao
- 53' ▲ M. Dulcetti ▼ M. Giardi
- 60' ▲ F. Ciccione ▼ E. Fedeli
- 60' ▲ N. Micchi ▼ T. Bernardi
- 65' ▲ S. Bouguila ▼ E. Casadei
- 70' ▲ M. Socciarelli ▼ T. Fimognari
- 74' ▲ A. Aromatario ▼ V. Cirrottola
- 74' ▲ G. Quaranta ▼ M. Nardi
- 76' ▲ D. Fusco ▼ A. Palumbo
- 85' 4-2 S. Bouguila
- FT4-2
Đội hình
- M. Nardi ▼ 74'
- G. Varrella
- L. Tomassoni
- N. Mazzotti
- F. Dolcini
- C. Boldini
- V. Ruocco
- T. Fimognari ▼ 70'
- E. Fedeli ▼ 60'
- T. Bernardi ▼ 60'
- V. Cirrottola ▼ 74'
Dự bị 9
- F. Ciccione ▲ 60'
- N. Micchi ▲ 60'
- M. Socciarelli ▲ 70'
- A. Aromatario ▲ 74'
- G. Quaranta ▲ 74'
- L. Censoni
- L. Rizzo
- N. Valle
- U. De Lucia
- M. Manzaroli
- L. Rossi
- E. Casadei ▼ 65'
- E. Senja
- B. Ndao ▼ 53'
- K. Lisi
- L. Terenzi
- S. Gueye
- A. Palumbo ▼ 76'
- M. Giardi ▼ 53'
- A. Brisigotti
Dự bị 7
- A. Bertuccini ▲ 53'
- M. Dulcetti ▲ 53'
- S. Bouguila ▲ 65'
- D. Fusco ▲ 76'
- F. Capriotti
- N. Pelliccioni
- R. Tonti
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
38Trận đấu32
61Ghi được46
39Thủng lưới81
1.61Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai22