Juvenes / Dogana vs S.C. Faetano
Tỷ số chung cuộc: Juvenes / Dogana 2-2 S.C. Faetano tại Campionato, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juvenes / Dogana thắng 6, hòa 2, S.C. Faetano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Trọng tài
- M. Beltramo
- Phong độ
- DLWLL Juvenes / Dogana
- LLLLL S.C. Faetano
- HT0-0
- 46' ▲ D. Merli ▼ M. Salvemini
- 46' ▲ E. D'Angeli ▼ F. Muccioli
- 56' ▲ L. Meluzzi ▼ G. Valentini
- 56' ▲ T. Gatti ▼ N. Borioni
- 57' 0-1 M. Mema
- 64' R. Colonna 1-1
- 69' ▲ L. Composto ▼ A. Persici
- 75' ▲ F. Tumidei ▼ F. Stella
- 76' E. D'Angeli 2-1
- 79' ▲ V. Ruocco ▼ L. Tomassoni
- 85' 2-2 M. Mema11m
- FT2-2
Đội hình
- F. Gentilini
- F. Muccioli ▼ 46'
- M. Cevoli
- M. Acquarelli
- Giacomo Borghini
- R. Colonna
- G. Valentini ▼ 56'
- F. Pasolini
- M. Salvemini ▼ 46'
- F. Stella ▼ 75'
- G. Benedetti
Dự bị 9
- D. Merli ▲ 46'
- E. D'Angeli ▲ 46'
- L. Meluzzi ▲ 56'
- F. Tumidei ▲ 75'
- A. Baldazzi
- A. Eacock
- D. Broccoli
- G. Ciccarelli
- N. Lisi
- R. Porcellini
- L. Tomassoni ▼ 79'
- A. Soumah
- A. Fall
- C. Eboli
- L. Terenzi
- C. Bocchetti
- A. Kalemi
- N. Borioni ▼ 56'
- A. Persici ▼ 69'
- M. Mema
Dự bị 9
- T. Gatti ▲ 56'
- L. Composto ▲ 69'
- V. Ruocco ▲ 79'
- A. Bertuccini
- A. Della Valle
- A. Pini
- A. Renzi
- G. Casali
- M. Magnani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 19 | +41 | 68 | |
| 2 | 28 | 64 - 13 | +51 | 67 | |
| 3 | 28 | 41 - 17 | +24 | 60 | |
| 4 | 28 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 5 | 28 | 45 - 21 | +24 | 56 | |
| 6 | 28 | 49 - 33 | +16 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 8 | 28 | 41 - 57 | -16 | 30 | |
| 9 | 28 | 40 - 46 | -6 | 29 | |
| 10 | 28 | 36 - 48 | -12 | 26 | |
| 11 | 28 | 35 - 63 | -28 | 25 | |
| 12 | 28 | 39 - 57 | -18 | 25 | |
| 13 | 28 | 28 - 54 | -26 | 23 | |
| 14 | 28 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 15 | 28 | 29 - 69 | -40 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
35Trận đấu33
49Ghi được40
59Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận1.21
3Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai26