San Giovanni vs SS Folgore Falciano Calcio
Tỷ số chung cuộc: San Giovanni 2-3 SS Folgore Falciano Calcio tại Campionato, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Giovanni thắng 3, hòa 3, SS Folgore Falciano Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 20
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
- Trọng tài
- A. Ucini
- Phong độ
- LLLLL San Giovanni
- WLWWW SS Folgore Falciano Calcio
- 2' 0-1 A. Mami
- 24' K. Lisi 1-1
- 36' 1-2 M. Serafini
- HT1-2
- 46' ▲ A. Giambalvo ▼ A. Giuliano
- 46' ▲ F. Angelini ▼ K. Lisi
- 47' N. Sartini 2-2
- 56' ▲ F. Sartori ▼ D. De Luigi
- 70' ▲ M. Ahmetovic ▼ R. Montanari
- 70' ▲ M. Di Marzio ▼ A. Mami
- 80' ▲ F. Boldrini ▼ A. Corinti
- 86' ▲ L. Montebelli ▼ N. Sartini
- 88' 2-3 M. Di Marzio
- FT2-3
Đội hình
- M. De Angelis
- S. Sartini
- E. Senja
- A. Giuliano ▼ 46'
- M. Serafini
- F. Berardi
- A. Corinti ▼ 80'
- G. Strologo
- K. Lisi ▼ 46'
- M. Bruma
- N. Sartini ▼ 86'
Dự bị 9
- A. Giambalvo ▲ 46'
- F. Angelini ▲ 46'
- F. Boldrini ▲ 80'
- L. Montebelli ▲ 86'
- A. Bernacchia
- A. Celli
- A. Conti
- G. Conti
- M. Morini
- F. Pollini
- C. Brolli
- R. Rosini
- D. De Luigi ▼ 56'
- D. Piscaglia
- F. Sottile
- E. Golinucci
- M. Serafini
- R. Montanari ▼ 70'
- M. Bernardi
- A. Mami ▼ 70'
Dự bị 9
- F. Sartori ▲ 56'
- M. Ahmetovic ▲ 70'
- M. Di Marzio ▲ 70'
- A. Cavalli
- A. Cerquetti
- A. Mignani
- G. Francioni
- M. Giardi
- O. Ankotovych
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 19 | +41 | 68 | |
| 2 | 28 | 64 - 13 | +51 | 67 | |
| 3 | 28 | 41 - 17 | +24 | 60 | |
| 4 | 28 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 5 | 28 | 45 - 21 | +24 | 56 | |
| 6 | 28 | 49 - 33 | +16 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 8 | 28 | 41 - 57 | -16 | 30 | |
| 9 | 28 | 40 - 46 | -6 | 29 | |
| 10 | 28 | 36 - 48 | -12 | 26 | |
| 11 | 28 | 35 - 63 | -28 | 25 | |
| 12 | 28 | 39 - 57 | -18 | 25 | |
| 13 | 28 | 28 - 54 | -26 | 23 | |
| 14 | 28 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 15 | 28 | 29 - 69 | -40 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
30Trận đấu36
30Ghi được42
57Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai19