Rostov W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ryazan W

Rostov W vs Ryazan W

Tỷ số chung cuộc: Rostov W 0-2 Ryazan W tại Supreme Division Women, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rostov W thắng 2, hòa 3, Ryazan W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Supreme Division Women · Vòng 11
Phong độ
DLWLL Rostov W
DDLLL Ryazan W
  1. 9' V. Rodionenko
  2. 25' 0-1 T. Morina · E. Zubkova
  3. HT0-1
  4. 46' D. Markova A. Olegina
  5. 53' E. Kostareva S. Kirpichnikova
  6. 57' 0-2 E. Zubkova
  7. 77' I. Vlasenko V. Aleshicheva
  8. 77' V. Ilyina V. Dubova
  9. 84' V. Shuvalova V. Solina
  10. FT0-2

Đội hình

Rostov W HLV: Y. Chub
  1. 50Y. Chernyshova
  2. 18L. Myznikova
  3. 5L. Kazaryan
  4. 8K. Goloshchekova
  5. 16V. Rodionenko
  6. 7A. Dallakyan
  7. 10E. Dudko
  8. 13T. Krasnova
  9. 27A. Shalimova
  10. 4S. Kirpichnikova ▼ 53'
  11. 99O. Pizlova

Dự bị 8

  1. 91E. Ulasevich
  2. 87A. Komarova
  3. 9V. Dergousova
  4. 77A. Zakharenko
  5. 21O. Pestereva
  6. 74E. Kostareva ▲ 53'
  7. 56A. Pavlova
  8. 23A. Stipan
Ryazan W HLV: N. Karaseva
  1. 31M. Svidunovich
  2. 8Y. Prisyazhnyuk
  3. 23T. Dolmatova
  4. 18A. Olegina ▼ 46'
  5. 70E. Ziyastinova
  6. 20V. Aleshicheva ▼ 77'
  7. 32N. Perepechina
  8. 3E. Zubkova
  9. 25V. Dubova ▼ 77'
  10. 99T. Morina
  11. 7V. Solina ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 1M. Zhamanakova
  2. 17V. Shuvalova ▲ 84'
  3. 41D. Markova ▲ 46'
  4. 71Y. Anisimova
  5. 10E. Zavadkina
  6. 14I. Vlasenko ▲ 77'
  7. 24V. Ilyina ▲ 77'
  8. 22A. Guseva

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Moskva W
24 68 - 12 +56 64
2
CSKA Moskva W
24 56 - 10 +46 60
3
F.K. Zenit Sankt Peterburg W
24 49 - 13 +36 52
4
Lokomotiv Moskva W
24 43 - 21 +22 44
5
Krasnodar W
24 26 - 23 +3 39
6
Krylya Sovetov W
24 21 - 21 0 38
7
Dinamo Moskva W
24 35 - 29 +6 37
8
Chertanovo W
24 28 - 35 -7 31
9
Ryazan W
24 26 - 39 -13 25
10
Zvezda Perm W
24 14 - 37 -23 17
11
Rubin Kazan W
24 18 - 50 -32 17
12
Rostov W
24 11 - 44 -33 14
13
Yenisey W
24 9 - 70 -61 5
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
11Ghi được26
44Thủng lưới39
0.46Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu