Zvezda Perm W vs F.K. Zenit Sankt Peterburg W
Tỷ số chung cuộc: Zvezda Perm W 1-3 F.K. Zenit Sankt Peterburg W tại Supreme Division Women, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zvezda Perm W thắng 0, hòa 3, F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 14
- Phong độ
- LLLLL Zvezda Perm W
- WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
- 9' A. Pervushina 1-0
- 12' 1-1 A. Shuba · E. Semenova
- HT1-1
- 48' 1-2 Z. Stupar
- 55' D. Eremenkova
- 64' ▲ S. Artsimovich ▼ C. Tikhonovodova
- 64' ▲ K. Kuzishina ▼ A. Nurgalieva
- 65' ▲ M. Zharkova ▼ E. Pantyukhina
- 65' ▲ D. Ishmukhametova ▼ Z. Stupar
- 80' ▲ O. Kurochkina ▼ E. Sergeychik
- 80' 1-3 N. Matejic · A. Andreeva
- 86' O. Kurochkina
- 87' ▲ V. Simanovskaya ▼ E. Semenova
- 87' ▲ Z. Sharifova ▼ A. Shuba
- 90' ▲ K. Dzhinikashvili ▼ V. Khokhlova
- FT1-3
Đội hình
- 63E. Sevko
- 66E. Pirogova
- 17D. Asadova
- 18D. Eremenkova
- 97E. Sergeychik ▼ 80'
- 8L. Kotelnikova
- 22A. Nurgalieva ▼ 64'
- 16K. Shakhova
- 47A. Pervushina
- 9C. Tikhonovodova ▼ 64'
- 24A. Trenkina
Dự bị 8
- 21E. Terikhova
- 3V. Imkhovik
- 33A. Faskhutdinova
- 91S. Artsimovich ▲ 64'
- 53K. Kuzishina ▲ 64'
- 77A. Gorshkova
- 7O. Kurochkina ▲ 80'
- 14D. Sorokina
- 1N. Voskobovich
- 23V. Khokhlova ▼ 90'
- 55V. Slovic
- 70V. Kuropatkina
- 24E. Semenova ▼ 87'
- 27A. Shuba ▼ 87'
- 10A. Andreeva
- 88A. Pozdeeva
- 71E. Pantyukhina ▼ 65'
- 18Z. Stupar ▼ 65'
- 99N. Matejic
Dự bị 10
- 39V. Isaykina
- 5K. Dzhinikashvili ▲ 90'
- 13V. Simanovskaya ▲ 87'
- 19K. Tsybutovich
- 57O. Chernova
- 31M. Zharkova ▲ 65'
- 56D. Ishmukhametova ▲ 65'
- 77Z. Sharifova ▲ 87'
- 9Kiki
- 16E. Lazareva
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 48 - 5 | +43 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 46 | |
| 3 | 17 | 41 - 11 | +30 | 40 | |
| 4 | 17 | 33 - 9 | +24 | 36 | |
| 5 | 17 | 25 - 20 | +5 | 30 | |
| 6 | 17 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 7 | 18 | 22 - 30 | -8 | 21 | |
| 8 | 18 | 20 - 25 | -5 | 20 | |
| 9 | 18 | 11 - 32 | -21 | 15 | |
| 10 | 18 | 15 - 29 | -14 | 13 | |
| 11 | 18 | 5 - 43 | -38 | 11 | |
| 12 | 18 | 10 - 36 | -26 | 9 | |
| 13 | 17 | 7 - 40 | -33 | 3 |
So sánh
7Trận đấu6
3Ghi được20
16Thủng lưới2
0.43Bàn thắng mỗi trận3.33
0Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai12