Zvezda Perm W vs F.K. Zenit Sankt Peterburg W
Tỷ số chung cuộc: Zvezda Perm W 0-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg W tại Supreme Division Women, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zvezda Perm W thắng 0, hòa 3, F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Zvezda, Perm'
- Phong độ
- LLLLL Zvezda Perm W
- WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
- 19' A. Akimova
- 35' A. Maher
- 45' ▲ A. Sivolobova ▼ D. Asadova
- HT0-0
- 59' S. Artsimovich
- 68' S. Artsimovich
- 69' M. Shirokova
- 75' ▲ M. Zharkova ▼ E. Pantyukhina
- 78' 0-1 V. Kuropatkina · A. Pozdeeva
- 83' ▲ K. Rogozhkina ▼ O. Kurochkina
- 83' ▲ P. Rogozhkina ▼ Y. Ray
- 86' ▲ D. Ishmukhametova ▼ Kiki
- 89' ▲ V. Khokhlova ▼ P. Chinchilla
- FT0-1
Đội hình
- 81M. Shirokova
- 91S. Artsimovich
- 66E. Pirogova
- 90A. Akimova
- 17D. Asadova ▼ 45'
- 16K. Shakhova
- 31A. Maher
- 19Y. Ray ▼ 83'
- 14D. Sorokina
- 7O. Kurochkina ▼ 83'
- 9C. Tikhonovodova
Dự bị 8
- 23I. Zvarich
- 8A. Sivolobova ▲ 45'
- 33A. Faskhutdinova
- 5A. Bysik
- 15K. Rogozhkina ▲ 83'
- 27P. Rogozhkina ▲ 83'
- 77A. Gorshkova
- 99V. Rogova
- 1N. Voskobovich
- 4N. Mirzaliyeva
- 70V. Kuropatkina
- 19K. Tsybutovich
- 13V. Simanovskaya
- 88A. Pozdeeva
- 10A. Andreeva
- 71E. Pantyukhina ▼ 75'
- 77P. Chinchilla ▼ 89'
- 9Kiki ▼ 86'
- 51G. Grzywinska
Dự bị 9
- 21Y. Grichenko
- 5K. Dzhinikashvili
- 15P. Sorokina
- 22C. Estrada Carvajal
- 11N. Trofimova
- 23V. Khokhlova ▲ 89'
- 31M. Zharkova ▲ 75'
- 56D. Ishmukhametova ▲ 86'
- 20N. Korovkina
Thống kê
14
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 68 - 12 | +56 | 64 | |
| 2 | 24 | 56 - 10 | +46 | 60 | |
| 3 | 24 | 49 - 13 | +36 | 52 | |
| 4 | 24 | 43 - 21 | +22 | 44 | |
| 5 | 24 | 26 - 23 | +3 | 39 | |
| 6 | 24 | 21 - 21 | 0 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 29 | +6 | 37 | |
| 8 | 24 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 14 - 37 | -23 | 17 | |
| 11 | 24 | 18 - 50 | -32 | 17 | |
| 12 | 24 | 11 - 44 | -33 | 14 | |
| 13 | 24 | 9 - 70 | -61 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
14Ghi được49
37Thủng lưới13
0.58Bàn thắng mỗi trận2.04
5Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai23