CSKA Moskva W
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Spartak Moskva W

CSKA Moskva W vs Spartak Moskva W

Tỷ số chung cuộc: CSKA Moskva W 3-1 Spartak Moskva W tại Supreme Division Women, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CSKA Moskva W thắng 3, hòa 2, Spartak Moskva W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Supreme Division Women · Vòng 13
Phong độ
WLWWW CSKA Moskva W
WWWWW Spartak Moskva W
  1. 4' A. Pecherskaya
  2. 33' D. Yakovleva · M. Nikolic 1-0
  3. 40' T. Petrova 2-0
  4. HT2-0
  5. 58' N. Mashina K. Petukhova
  6. 58' K. Cherkasova A. Kolokolchikova
  7. 66' V. Kozlova A. Pecherskaya
  8. 66' L. Yakupova D. Blagojevic
  9. 70' M. Achoyan D. Yakovleva
  10. 78' D. Kishmakhova S. Krajsumovic
  11. 79' K. Baklanova L. Kulis
  12. 80' 2-1 N. Mashina · L. Ivanusa
  13. 90' D. Kishmakhova 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

CSKA Moskva W
  1. 27D. Ponomareva
  2. 3A. Pecherskaya ▼ 66'
  3. 89E. Bratko
  4. 6N. Damjanovic
  5. 13M. Manuilova
  6. 47S. Krajsumovic ▼ 78'
  7. 21M. Cavic
  8. 10N. Smirnova
  9. 14T. Petrova
  10. 17D. Yakovleva ▼ 70'
  11. 23M. Nikolic

Dự bị 6

  1. 33A. Gryaznova
  2. 90A. Akimova
  3. 11M. Achoyan ▲ 70'
  4. 26V. Ermakova
  5. 29V. Kozlova ▲ 66'
  6. 79D. Kishmakhova ▲ 78'
Spartak Moskva W HLV: Vadim Kozlov
  1. 1E. Scherbakova
  2. 12A. Kolokolchikova ▼ 58'
  3. 21N. Morozova
  4. 3A. Kozhnikova
  5. 23L. Kulis ▼ 79'
  6. 8D. Blagojevic ▼ 66'
  7. 93C. Petkus
  8. 10M. Fedorova
  9. 46K. Petukhova ▼ 58'
  10. 51G. Grzywinska
  11. 13L. Ivanusa

Dự bị 8

  1. 24V. Nosenko
  2. 5K. Baklanova ▲ 79'
  3. 7L. Yakupova ▲ 66'
  4. 17I. Svistunova
  5. 25V. Batyreva
  6. 61E. Petrunkina
  7. 9N. Mashina ▲ 58'
  8. 11K. Cherkasova ▲ 58'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg W
17 48 - 5 +43 47
2
CSKA Moskva W
18 47 - 9 +38 46
3
Spartak Moskva W
17 41 - 11 +30 40
4
Lokomotiv Moskva W
17 33 - 9 +24 36
5
Krylya Sovetov W
17 25 - 20 +5 30
6
Dinamo Moskva W
17 19 - 14 +5 28
7
Chertanovo W
18 22 - 30 -8 21
8
Rubin Kazan W
18 20 - 25 -5 20
9
Zvezda Perm W
18 11 - 32 -21 15
10
Krasnodar W
18 15 - 29 -14 13
11
Rostov W
18 5 - 43 -38 11
12
Ryazan W
18 10 - 36 -26 9
13
Yenisey W
17 7 - 40 -33 3

So sánh

7Trận đấu6
20Ghi được17
4Thủng lưới4
2.86Bàn thắng mỗi trận2.83
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu