CSKA Moskva W vs Spartak Moskva W
Tỷ số chung cuộc: CSKA Moskva W 1-1 Spartak Moskva W tại Supreme Division Women, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CSKA Moskva W thắng 3, hòa 2, Spartak Moskva W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Novye Khimki, Khimki
- Phong độ
- WLWWW CSKA Moskva W
- WWWWW Spartak Moskva W
- 23' D. Kishmakhova
- 23' A. Myagkova
- 26' T. Petrova 1-0
- HT1-0
- 49' T. Filipovic
- 54' M. Cavic
- 55' 1-1 A. Kozhnikova
- 58' ▲ G. Onguene ▼ S. Krajsumovic
- 65' N. Smirnova
- 68' ▲ E. Gomes ▼ D. Yakovleva
- 82' ▲ K. Cherkasova ▼ L. Ivanusa
- 83' ▲ E. Semenova ▼ D. Kishmakhova
- 86' ▲ V. Kuznetsova ▼ N. Mashina
- 90'+3 ▲ I. Svistunova ▼ L. Yakupova
- FT1-1
Đội hình
- 29A. Ananyeva
- 25I. Pleshkova
- 93E. Bratko
- 6N. Damjanovic
- 15Y. Myasnikova
- 47S. Krajsumovic ▼ 58'
- 21M. Cavic
- 10N. Smirnova
- 79D. Kishmakhova ▼ 83'
- 14T. Petrova
- 17D. Yakovleva ▼ 68'
Dự bị 9
- 33A. Gryaznova
- 31M. Manuilova
- 11S. Shishkina
- 19M. Achoyan
- 24E. Semenova ▲ 83'
- 26V. Ermakova
- 7G. Onguene ▲ 58'
- 8E. Gomes ▲ 68'
- 9P. Dolmatova
- 1E. Scherbakova
- 18A. Myagkova
- 21N. Morozova
- 3A. Kozhnikova
- 23L. Kulis
- 8D. Blagojevic
- 7L. Yakupova ▼ 90'
- 10M. Fedorova
- 13L. Ivanusa ▼ 82'
- 20T. Filipovic
- 9N. Mashina ▼ 86'
Dự bị 9
- 24V. Nosenko
- 4V. Bogdan
- 15S. Karagezyan
- 19T. Cheredina
- 12A. Kolokolchikova
- 17I. Svistunova ▲ 90'
- 93C. Petkus
- 11K. Cherkasova ▲ 82'
- 55V. Kuznetsova ▲ 86'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 68 - 12 | +56 | 64 | |
| 2 | 24 | 56 - 10 | +46 | 60 | |
| 3 | 24 | 49 - 13 | +36 | 52 | |
| 4 | 24 | 43 - 21 | +22 | 44 | |
| 5 | 24 | 26 - 23 | +3 | 39 | |
| 6 | 24 | 21 - 21 | 0 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 29 | +6 | 37 | |
| 8 | 24 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 14 - 37 | -23 | 17 | |
| 11 | 24 | 18 - 50 | -32 | 17 | |
| 12 | 24 | 11 - 44 | -33 | 14 | |
| 13 | 24 | 9 - 70 | -61 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
59Ghi được68
10Thủng lưới13
2.36Bàn thắng mỗi trận2.72
16Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai42