F.K. Zenit Sankt Peterburg W vs Krasnodar W
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg W 1-0 Krasnodar W tại Supreme Division Women, 11 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 10, hòa 0, Krasnodar W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 14
- Phong độ
- WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
- LLLDD Krasnodar W
- 18' V. Kuropatkina · E. Pantyukhina 1-0
- 34' V. Kuropatkina
- HT1-0
- 46' ▲ D. Novosad ▼ P. Organova
- 63' ▲ M. Zharkova ▼ E. Pantyukhina
- 66' V. Klochko
- 66' ▲ I. Vorotyntseva ▼ V. Klochko
- 66' ▲ A. Karataeva ▼ S. Jafarzade
- 75' ▲ D. Ishmukhametova ▼ P. Chinchilla
- 75' ▲ E. Golik ▼ Kiki
- 83' ▲ V. Khokhlova ▼ B. Gomez
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Voskobovich
- 4N. Mirzaliyeva
- 70V. Kuropatkina
- 19K. Tsybutovich
- 13V. Simanovskaya
- 7B. Gomez ▼ 83'
- 88A. Pozdeeva
- 51G. Grzywinska
- 71E. Pantyukhina ▼ 63'
- 9Kiki ▼ 75'
- 77P. Chinchilla ▼ 75'
Dự bị 11
- 21Y. Grichenko
- 35D. Selikhova
- 5K. Dzhinikashvili
- 15P. Sorokina
- 22C. Estrada Carvajal
- 27M. Alekseeva
- 11N. Trofimova
- 23V. Khokhlova ▲ 83'
- 31M. Zharkova ▲ 63'
- 56D. Ishmukhametova ▲ 75'
- 90E. Golik ▲ 75'
- 1N. Silina
- 14A. Piligrym
- 22V. Smirnova
- 9S. Yastrebinskaya
- 23S. Timonina
- 8P. Organova ▼ 46'
- 5V. Klochko ▼ 66'
- 17A. Likhota
- 32A. Shuba
- 74M. Boldyreva
- 99S. Jafarzade ▼ 66'
Dự bị 7
- 44V. Sanzharovskaya
- 57A. Nesterenko
- 6D. Novosad ▲ 46'
- 10I. Vorotyntseva ▲ 66'
- 20V. Milyaeva
- 7A. Karataeva ▲ 66'
- 25K. Samoylenko
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 68 - 12 | +56 | 64 | |
| 2 | 24 | 56 - 10 | +46 | 60 | |
| 3 | 24 | 49 - 13 | +36 | 52 | |
| 4 | 24 | 43 - 21 | +22 | 44 | |
| 5 | 24 | 26 - 23 | +3 | 39 | |
| 6 | 24 | 21 - 21 | 0 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 29 | +6 | 37 | |
| 8 | 24 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 14 - 37 | -23 | 17 | |
| 11 | 24 | 18 - 50 | -32 | 17 | |
| 12 | 24 | 11 - 44 | -33 | 14 | |
| 13 | 24 | 9 - 70 | -61 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
49Ghi được27
13Thủng lưới20
2.04Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai15