Krasnodar W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg W

Krasnodar W vs F.K. Zenit Sankt Peterburg W

Tỷ số chung cuộc: Krasnodar W 0-3 F.K. Zenit Sankt Peterburg W tại Supreme Division Women, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krasnodar W thắng 0, hòa 0, F.K. Zenit Sankt Peterburg W thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Supreme Division Women · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Akademii FK Krasnodar, Krasnodar
Phong độ
LLLDD Krasnodar W
WWWWW F.K. Zenit Sankt Peterburg W
  1. 15' 0-1 G. Grzywińska
  2. 17' 0-2 G. Grzywińska
  3. 27' D. Novosad Y. Vorotyntseva
  4. 44' 0-3 E. Pantyukhina
  5. HT0-3
  6. 46' S. Cəfərzadə A. Piligrym
  7. 46' V. Klochko V. Smirnova
  8. 57' Kiki N. Korovkina
  9. 57' V. Khokhlova A. Andreeva
  10. 61' M. Barvinok A. Likhota
  11. 79' M. Boldyreva D. Basaeva
  12. 79' D. Ishmukhametova G. Grzywińska
  13. 83' L. Yakupova P. Chinchilla
  14. 83' E. Semenova O. Chernova
  15. FT0-3

Đội hình

Krasnodar W HLV: G. Babaev
  1. N. Silina
  2. V. Smirnova ▼ 46'
  3. S. Yastrebinskaya
  4. A. Piligrym ▼ 46'
  5. S. Timonina
  6. A. Likhota ▼ 61'
  7. P. Organova
  8. Y. Vorotyntseva ▼ 27'
  9. D. Basaeva ▼ 79'
  10. K. Samoylenko
  11. A. Shuba

Dự bị 5

  1. D. Novosad ▲ 27'
  2. S. Cəfərzadə ▲ 46'
  3. V. Klochko ▲ 46'
  4. M. Barvinok ▲ 61'
  5. M. Boldyreva ▲ 79'
F.K. Zenit Sankt Peterburg W HLV: O. Poryadina
  1. N. Voskobovich
  2. K. Tsybutovich
  3. A. Lazarević
  4. O. Chernova ▼ 83'
  5. V. Kuropatkina
  6. A. Pozdeeva
  7. G. Grzywińska ▼ 79'
  8. A. Andreeva ▼ 57'
  9. P. Chinchilla ▼ 83'
  10. N. Korovkina ▼ 57'
  11. E. Pantyukhina

Dự bị 5

  1. Kiki ▲ 57'
  2. V. Khokhlova ▲ 57'
  3. D. Ishmukhametova ▲ 79'
  4. L. Yakupova ▲ 83'
  5. E. Semenova ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg W
24 65 - 8 +57 68
2
CSKA Moskva W
24 51 - 6 +45 62
3
Spartak Moskva W
24 50 - 18 +32 50
4
Lokomotiv Moskva W
24 41 - 15 +26 50
5
Dinamo Moskva W
24 36 - 30 +6 41
6
Zvezda Perm W
24 24 - 27 -3 33
7
Krasnodar W
24 23 - 34 -11 28
8
Rostov W
24 21 - 36 -15 23
9
Chertanovo W
24 22 - 35 -13 22
10
Yenisey W
24 16 - 44 -28 21
11
Ryazan W
24 24 - 47 -23 20
12
Krylya Sovetov W
24 13 - 39 -26 18
13
Rubin Kazan W
24 18 - 65 -47 8
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
23Ghi được65
34Thủng lưới8
0.96Bàn thắng mỗi trận2.71
6Giữ sạch lưới17
9Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu