Chelyabinsk II vs FC Ural Yekaterinburg II
Tỷ số chung cuộc: Chelyabinsk II 0-0 FC Ural Yekaterinburg II tại Second League - Group 4, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chelyabinsk II thắng 0, hòa 3, FC Ural Yekaterinburg II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 26
- Phong độ
- LWLLW Chelyabinsk II
- LLWLW FC Ural Yekaterinburg II
- HT0-0
- 46' ▲ V. Buradzhiev ▼ E. Glukhov
- 58' ▲ N. Kozlov ▼ Y. Rudakov
- 66' ▲ A. Ermakov ▼ T. Arabachyan
- 66' ▲ V. Nem ▼ L. Belov
- 72' R. Khaynetskiy
- 80' K. Sidorov
- 81' ▲ V. Rakhimov ▼ A. Shcherbakov
- 83' ▲ A. Pashkov ▼ N. Zyryanov
- 88' ▲ A. Krivoguzov ▼ E. Stanislavchuk
- 88' ▲ M. Beshtoev ▼ M. M. Sergeev
- 88' ▲ S. Bondarenko ▼ P. Satuchin
- 90'+1 R. Khaynetskiy
- 90'+1 R. Khaynetskiy
- FT0-0
Đội hình
- 16A. Melezhechkin
- 91I. Yurin
- 82A. Ignatiev
- 84D. Firsov
- 12A. Novosad
- 47E. Glukhov ▼ 46'
- 74E. Stanislavchuk ▼ 88'
- 9N. Zyryanov ▼ 83'
- 92D. Yudin
- 97A. Chemasov
- 98Y. Rudakov ▼ 58'
Dự bị 9
- 57A. Albastov
- 67A. Pashkov ▲ 83'
- 90D. Bakhvalov
- 53A. Salenko
- 80A. Krivoguzov ▲ 88'
- 76N. Kozlov ▲ 58'
- 75D. Shageev
- 52V. Kachamin
- 71V. Buradzhiev ▲ 46'
- 67Y. Maleev
- 83R. Khaynetskiy
- 30K. Sidorov
- 92I. Ryzhkov
- 74D. Kiselev
- 27A. Shcherbakov ▼ 81'
- 61I. Alferov
- 31M. M. Sergeev ▼ 88'
- 90T. Arabachyan ▼ 66'
- 84L. Belov ▼ 66'
- 62P. Satuchin ▼ 88'
Dự bị 9
- 79R. Bikmukhametov
- 63M. Beshtoev ▲ 88'
- 73D. Eremin
- 28N. Kazantsev
- 52I. Shakhmatov
- 60A. Ermakov ▲ 66'
- 58V. Rakhimov ▲ 81'
- 82S. Bondarenko ▲ 88'
- 76V. Nem ▲ 66'
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
18Ghi được23
40Thủng lưới56
0.72Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai11