FC Ural Yekaterinburg II vs Chelyabinsk II
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg II 1-1 Chelyabinsk II tại Second League - Group 4, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg II thắng 0, hòa 3, Chelyabinsk II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 1
- Phong độ
- LLWLW FC Ural Yekaterinburg II
- LWLLW Chelyabinsk II
- 15' D. Eremin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Kulikov ▼ D. Arsentjev
- 60' ▲ K. Balashov ▼ A. Ermakov
- 60' ▲ S. Bondarenko ▼ V. Nem
- 63' ▲ V. Buradzhiev ▼ A. Chemasov
- 68' ▲ D. Yudin ▼ Y. Rudakov
- 68' ▲ V. Kachamin ▼ E. Glukhov
- 75' ▲ D. Latykhov ▼ N. Khrisanfov
- 80' 1-1 D. Ereminphản lưới
- 89' ▲ L. Belov ▼ M. M. Sergeev
- 90'+3 ▲ M. Chumak ▼ N. Zyryanov
- FT1-1
Đội hình
- 88V. Pavlov
- 73D. Eremin
- 33I. Khatuntsev
- 54D. Sekach
- 60A. Ermakov▼ 60'
- 70M. Osinov
- 41A. M. Khabibulin
- 31M. M. Sergeev▼ 89'
- 35N. Khrisanfov▼ 75'
- 99D. Arsentjev▼ 46'
- 76V. Nem▼ 60'
Dự bị 12
- 66M. Markov
- 95N. S. Beketov
- 52I. Shakhmatov
- 30K. Sidorov
- 98S. Zolkin
- 89K. Balashov▲ 60'
- 74D. Kiselev
- 51A. Kulikov▲ 46'
- 61I. Alferov
- 84L. Belov▲ 89'
- 72D. Latykhov▲ 75'
- 82S. Bondarenko▲ 60'
- 72O. Novikov
- 91I. Yurin
- 67A. Pashkov
- 13A. Tushin
- 84D. Firsov
- 12A. Novosad
- 80A. Krivoguzov
- 47E. Glukhov▼ 68'
- 9N. Zyryanov▼ 90'
- 98Y. Rudakov▼ 68'
- 97A. Chemasov▼ 63'
Dự bị 8
- 16A. Melezhechkin
- 96I. Vostrov
- 53A. Salenko
- 76N. Kozlov
- 83M. Chumak▲ 90'
- 92D. Yudin▲ 68'
- 52V. Kachamin▲ 68'
- 71V. Buradzhiev▲ 63'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
23Ghi được18
56Thủng lưới40
0.88Bàn thắng mỗi trận0.72
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai9