Chelyabinsk II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Rubin Kazan 2

Chelyabinsk II vs Rubin Kazan 2

Tỷ số chung cuộc: Chelyabinsk II 1-2 Rubin Kazan 2 tại Second League - Group 4, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chelyabinsk II thắng 3, hòa 0, Rubin Kazan 2 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 24
Phong độ
LWLLW Chelyabinsk II
LLLWL Rubin Kazan 2
  1. 9' 0-1 A. Ziyaisov
  2. 12' 0-2 V. Fomin
  3. 45' A. Tushin
  4. HT0-2
  5. 46' A. Salenko Y. Rudakov
  6. 46' M. Chumak E. Glukhov
  7. 46' I. Ivanov R. Kalmurzin
  8. 57' V. Buradzhiev 1-2
  9. 60' M. Yakovlev A. Ziyaisov
  10. 65' L. Fattakhov E. Galimullin
  11. 69' M. Kaptinar A. Ignatiev
  12. 75' N. Kozlov V. Buradzhiev
  13. 83' V. Kachamin N. Zyryanov
  14. 90'+2 E. Mukba
  15. 90'+6 E. Stanislavchuk
  16. 90'+1 S. Gasanov E. Mukba
  17. FT1-2

Đội hình

Chelyabinsk II HLV: M. Gerasin
  1. 16A. Melezhechkin
  2. 91I. Yurin
  3. 82A. Ignatiev ▼ 69'
  4. 13A. Tushin
  5. 84D. Firsov
  6. 74E. Stanislavchuk
  7. 9N. Zyryanov ▼ 83'
  8. 47E. Glukhov ▼ 46'
  9. 98Y. Rudakov ▼ 46'
  10. 97A. Chemasov
  11. 71V. Buradzhiev ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 57A. Albastov
  2. 67A. Pashkov
  3. 53A. Salenko ▲ 46'
  4. 80A. Krivoguzov
  5. 52V. Kachamin ▲ 83'
  6. 68M. Kaptinar ▲ 69'
  7. 83M. Chumak ▲ 46'
  8. 76N. Kozlov ▲ 75'
  9. 75D. Shageev
Rubin Kazan 2 HLV: G. Karadeniz
  1. 91A. Khayrulin
  2. 3V. Fomin
  3. 4D. Kiryagin
  4. 42D. Bagautdinov
  5. 58R. Kalmurzin ▼ 46'
  6. 98S. Surikov
  7. 99A. Teshkin
  8. 96N. Vasiljev
  9. 87E. Mukba ▼ 90'
  10. 55E. Galimullin ▼ 65'
  11. 11A. Ziyaisov ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 31G. Kostelei
  2. 95I. Ivanov ▲ 46'
  3. 67I. Balyasnikov
  4. 5S. Gasanov ▲ 90'
  5. 88P. Ilyin
  6. 7L. Fattakhov ▲ 65'
  7. 97E. Chumarin
  8. 20M. Yakovlev ▲ 60'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Amkar
25 60 - 19 +41 60
2
Khimik Dzerzhinsk
25 56 - 20 +36 59
3
Orenburg II
25 41 - 24 +17 43
4
KDV
25 41 - 25 +16 43
5
Uralets Nizhnyi Tagil
25 37 - 28 +9 39
6
Dinamo Barnaul
25 30 - 40 -10 38
7
Volna Nizhegorodskaya
25 33 - 35 -2 37
8
Rubin Kazan 2
25 40 - 30 +10 36
9
Krylya Sovetov II
25 29 - 39 -10 26
10
Akron II
25 41 - 52 -11 24
11
Chelyabinsk II
25 18 - 40 -22 24
12
FC Ural Yekaterinburg II
25 22 - 53 -31 18
13
Nosta
25 24 - 52 -28 16
14
Sokol Kazan
13 8 - 23 -15 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
18Ghi được40
40Thủng lưới30
0.72Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu