Rubin Kazan 2 vs Chelyabinsk II
Tỷ số chung cuộc: Rubin Kazan 2 0-1 Chelyabinsk II tại Second League - Group 4, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rubin Kazan 2 thắng 1, hòa 0, Chelyabinsk II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 12
- Phong độ
- LLLWL Rubin Kazan 2
- LWLLW Chelyabinsk II
- 23' S. Surikov
- 44' 0-1 I. Yurin
- HT0-1
- 46' ▲ V. Fomin ▼ D. Zheltukhin
- 50' L. Fattakhov
- 60' ▲ D. Kiryagin ▼ D. Bagautdinov
- 64' ▲ A. Krivoguzov ▼ N. Kozlov
- 66' ▲ S. Chernov ▼ L. Fattakhov
- 70' A. Ziyaisov
- 71' A. Krivoguz
- 72' ▲ V. Kachamin ▼ M. Chumak
- 72' ▲ A. Chemasov ▼ V. Buradzhiev
- 73' D. Firsov
- 88' ▲ A. Salenko ▼ Y. Rudakov
- 90' A. Melezhechkin
- 90'+1 V. Kachamin
- 90'+2 ▲ A. Korban ▼ I. Ivanov
- FT0-1
Đội hình
- 91A. Khayrulin
- 42D. Bagautdinov ▼ 60'
- 83R. Gavrilov
- 22D. Zheltukhin ▼ 46'
- 95I. Ivanov ▼ 90'
- 70R. Abdullin
- 98S. Surikov
- 7L. Fattakhov ▼ 66'
- 11A. Ziyaisov
- 20M. Yakovlev
- 23D. Prokhorov
Dự bị 8
- 1E. Tushev
- 39I. Ezhov
- 67I. Balyasnikov
- 4D. Kiryagin ▲ 60'
- 18K. Kudryavtsev
- 3V. Fomin ▲ 46'
- 9A. Korban ▲ 90'
- 80S. Chernov ▲ 66'
- 16A. Melezhechkin
- 96I. Vostrov
- 67A. Pashkov
- 84D. Firsov
- 91I. Yurin
- 83M. Chumak ▼ 72'
- 12A. Novosad
- 76N. Kozlov ▼ 64'
- 92D. Yudin
- 71V. Buradzhiev ▼ 72'
- 98Y. Rudakov ▼ 88'
Dự bị 7
- 57A. Albastov
- 68M. Kaptinar
- 80A. Krivoguzov ▲ 64'
- 52V. Kachamin ▲ 72'
- 53A. Salenko ▲ 88'
- 75D. Shageev
- 97A. Chemasov ▲ 72'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
40Ghi được18
30Thủng lưới40
1.6Bàn thắng mỗi trận0.72
8Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai9