Akron II vs Uralets Nizhnyi Tagil
Tỷ số chung cuộc: Akron II 1-1 Uralets Nizhnyi Tagil tại Second League - Group 4, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Akron II thắng 1, hòa 1, Uralets Nizhnyi Tagil thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 21
- Phong độ
- WWLLD Akron II
- WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
- 20' 0-1 A. Podbeltsev11m
- HT0-1
- 51' M. Gorin
- 64' ▲ K. Burykin ▼ D. Khokhlov
- 64' ▲ A. Dmitryuk ▼ T. Abdrashitov
- 72' V. Santalov 1-1
- 76' M. Lauk
- 76' ▲ R. Surmiy ▼ E. Zubarev
- 76' ▲ A. Galimov ▼ M. Lauk
- 78' ▲ C. Batyrbiy ▼ N. Makeev
- 83' ▲ V. Kiselev ▼ V. Chuvilov
- 87' N. Antipov
- 90'+1 ▲ K. Bazhukhin ▼ S. Zelenov
- FT1-1
Đội hình
- 95A. Grigorjev
- 79M. Mamashev
- 57S. Kachura
- 55A. Popov
- 75V. Vinnikov
- 74V. Santalov
- 67N. Platon
- 65S. Zelenov ▼ 90'
- 8D. Teryaev
- 39N. Makeev ▼ 78'
- 33M. Kholodov
Dự bị 9
- 16M. Bezrogov
- 96V. Postrigan
- 68E. Martirosyan
- 64F. Pavlenko
- 59K. Simonov
- 88D. Bitel
- 62C. Batyrbiy ▲ 78'
- 81K. Bazhukhin ▲ 90'
- 76T. Blokhin
- 1M. Moskovets
- 40M. Gorin
- 83G. Geykin
- 14E. Zubarev ▼ 76'
- 26A. Anisimov
- 13N. Antipov
- 25D. Khokhlov ▼ 64'
- 8V. Chuvilov ▼ 83'
- 44T. Abdrashitov ▼ 64'
- 55M. Lauk ▼ 76'
- 9A. Podbeltsev
Dự bị 9
- 24M. Tarasov
- 72R. Surmiy ▲ 76'
- 33A. Musin
- 5S. Krotov
- 31K. Burykin ▲ 64'
- 17A. Galimov ▲ 76'
- 88V. Kiselev ▲ 83'
- 70R. Sharafutdinov
- 98A. Dmitryuk ▲ 64'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
41Ghi được39
52Thủng lưới30
1.64Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai17