Uralets Nizhnyi Tagil
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Akron II

Uralets Nizhnyi Tagil vs Akron II

Tỷ số chung cuộc: Uralets Nizhnyi Tagil 1-0 Akron II tại Second League - Group 4, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uralets Nizhnyi Tagil thắng 4, hòa 1, Akron II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Uralets, Nizhnyi Tagil
Phong độ
WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
WWLLD Akron II
  1. HT0-0
  2. 46' K. Kochetov M. Gubanov
  3. 46' L. Kadermetov V. Mazur
  4. 46' T. Kashitsyn A. Malyshev
  5. 46' A. Khasyanov A. Kartoev
  6. 66' K. Kochetov 1-0
  7. 70' D. Pestryakov A. Gusev
  8. 73' A. Pridyuk K. Mylnikov
  9. 73' D. Teryaev R. Bart
  10. 81' V. Zhuravlev M. Smolnikov
  11. 85' D. Maltsev S. Rakhmaev
  12. 90'+2 D. Fedorochev A. Pipo
  13. FT1-0

Đội hình

Uralets Nizhnyi Tagil HLV: I. Bakhtin
  1. A. Shubin
  2. D. Drozhalkin
  3. M. Gorin
  4. A. Mosunov
  5. A. Fakhrutdinov
  6. V. Mazur ▼ 46'
  7. M. Gubanov ▼ 46'
  8. A. Pipo ▼ 90'
  9. K. Mylnikov ▼ 73'
  10. A. Bulka
  11. M. Smolnikov ▼ 81'

Dự bị 5

  1. K. Kochetov ▲ 46'
  2. L. Kadermetov ▲ 46'
  3. A. Pridyuk ▲ 73'
  4. V. Zhuravlev ▲ 81'
  5. D. Fedorochev ▲ 90'
Akron II HLV: M. Malakhovskiy
  1. D. Nagaev
  2. P. Vereshchak
  3. A. Popov
  4. A. Eremin
  5. A. Kulakov
  6. A. Gusev ▼ 70'
  7. V. Vinnikov
  8. S. Rakhmaev ▼ 85'
  9. R. Bart ▼ 73'
  10. A. Malyshev ▼ 46'
  11. A. Kartoev ▼ 46'

Dự bị 5

  1. T. Kashitsyn ▲ 46'
  2. A. Khasyanov ▲ 46'
  3. D. Pestryakov ▲ 70'
  4. D. Teryaev ▲ 73'
  5. D. Maltsev ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tyumen
22 44 - 15 +29 49
2
Irtysh Omsk
22 33 - 17 +16 42
3
Amkar
22 38 - 24 +14 42
4
Chelyabinsk
22 36 - 19 +17 39
5
Novosibirsk
22 26 - 28 -2 29
6
Torpedo Miass
22 23 - 33 -10 28
7
Dinamo Barnaul
22 37 - 35 +2 28
8
Zenit Izhevsk
22 32 - 35 -3 24
9
Orenburg II
22 22 - 43 -21 23
10
Khimik Vurnary
22 20 - 41 -21 20
11
FC Ural Yekaterinburg II
22 25 - 36 -11 19
12
Nosta
22 23 - 33 -10 16

So sánh

17Trận đấu16
8Ghi được9
12Thủng lưới34
0.47Bàn thắng mỗi trận0.56
9Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu