Krylya Sovetov II vs Orenburg II
Tỷ số chung cuộc: Krylya Sovetov II 1-1 Orenburg II tại Second League - Group 4, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Krylya Sovetov II thắng 3, hòa 2, Orenburg II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 10
- Phong độ
- LDWLL Krylya Sovetov II
- LWWWD Orenburg II
- 8' K. Lyakhov 1-0
- 31' A. Radaev
- 43' D. Malikov Pavlovich
- 45'+1 O. Minatulaev
- 45' 1-1 D. Antsiperov
- HT1-1
- 46' ▲ O. Minatulaev ▼ A. Zhelannikov
- 63' ▲ A. Azbukin ▼ D. Malikov Pavlovich
- 63' ▲ F. Bodrov ▼ V. Ignatenko
- 66' ▲ E. Antsiperov ▼ O. Minatulaev
- 66' ▲ D. Kapustyanskiy ▼ I. Morozov
- 75' ▲ I. Vsyakikh ▼ Y. Pitintsev
- 78' ▲ I. Khugaev ▼ N. Maksimov
- 82' ▲ S. Oleynik ▼ V. Kerin
- 83' I. Gribakin
- 90' P. Popov
- 90'+2 E. Antsiperov
- FT1-1
Đội hình
- 61D. Beltyukov
- 89A. Zagorodnikov
- 33A. Lysov
- 56A. Radaev
- 65I. Gribakin
- 59D. Saveljev
- 51K. Lyakhov
- 78D. Malikov Pavlovich ▼ 63'
- 92P. Popov
- 98N. Maksimov ▼ 78'
- 91V. Ignatenko ▼ 63'
Dự bị 10
- 71M. Nedospasov
- 90N. Degtyarev
- 53Y. Demchenko
- 55A. Chalyi
- 79I. Khugaev ▲ 78'
- 68A. Azbukin ▲ 63'
- 72N. Ivlev
- 74A. Serebryakov
- 80D. Zavolokin
- 97F. Bodrov ▲ 63'
- 53V. Korobov
- 76P. Klinov
- 88N. Koserik
- 69V. Davydov
- 71V. Kerin ▼ 82'
- 65I. Ivashchenko
- 67Y. Pitintsev ▼ 75'
- 91I. Morozov ▼ 66'
- 93A. Zhelannikov ▼ 46'
- 63O. Minatulaev ▼ 66'
- 79D. Antsiperov
Dự bị 7
- 85N. Tyulenev
- 34S. Zverev
- 25S. Oleynik ▲ 82'
- 48E. Antsiperov ▲ 66'
- 70D. Kapustyanskiy ▲ 66'
- 82I. Vsyakikh ▲ 75'
- 64O. Minatulaev ▲ 46'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
29Ghi được41
39Thủng lưới24
1.16Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai23