Krylya Sovetov II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Orenburg II

Krylya Sovetov II vs Orenburg II

Tỷ số chung cuộc: Krylya Sovetov II 2-1 Orenburg II tại Second League - Group 4, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Krylya Sovetov II thắng 3, hòa 2, Orenburg II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 13
Phong độ
LDWLL Krylya Sovetov II
LWWWD Orenburg II
  1. 45' I. Gribakin 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Radaev A. Lysov
  4. 46' A. Serebryakov I. Bober
  5. 61' V. Ignatenko P. Popov
  6. 61' A. Zagorodnikov I. Gribakin
  7. 65' V. Ignatenko 2-0
  8. 67' E. Patyutko V. Khachin
  9. 77' 2-1 D. Fedenko11m
  10. 79' V. Saranchukov V. Kalinin
  11. 80' D. Zavolokin E. Pankov
  12. 87' I. Erokhin R. Laysanov
  13. 87' A. Mikhaylov Z. Khaburzania
  14. FT2-1

Đội hình

Krylya Sovetov II HLV: D. Shukov
  1. D. Beltyukov
  2. K. Lyakhov
  3. A. Mutovkin
  4. A. Lysov ▼ 46'
  5. Y. Demchenko
  6. I. Gribakin ▼ 61'
  7. I. Bober ▼ 46'
  8. K. Popov
  9. N. Maksimov
  10. P. Popov ▼ 61'
  11. E. Pankov ▼ 80'

Dự bị 5

  1. A. Radaev ▲ 46'
  2. A. Serebryakov ▲ 46'
  3. V. Ignatenko ▲ 61'
  4. A. Zagorodnikov ▲ 61'
  5. D. Zavolokin ▲ 80'
Orenburg II HLV: M. Groshev
  1. V. Korobov
  2. K. Artemyev
  3. E. Chistyakov
  4. V. Kerin
  5. Z. Khaburzania ▼ 87'
  6. D. Fedenko
  7. V. Kalinin ▼ 79'
  8. S. Yurin
  9. R. Laysanov ▼ 87'
  10. V. Khachin ▼ 67'
  11. D. Usov

Dự bị 4

  1. E. Patyutko ▲ 67'
  2. V. Saranchukov ▲ 79'
  3. I. Erokhin ▲ 87'
  4. A. Mikhaylov ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Kirov
26 52 - 19 +33 57
2
Amkar
26 35 - 15 +20 55
3
Rubin Kazan 2
26 38 - 18 +20 46
4
Sokol Kazan
26 49 - 35 +14 45
5
Volna Nizhegorodskaya
26 41 - 31 +10 43
6
Krylya Sovetov II
26 34 - 28 +6 40
7
FC Ural Yekaterinburg II
26 31 - 24 +7 35
8
Uralets Nizhnyi Tagil
26 29 - 36 -7 32
9
Lada Tolyatti
26 30 - 36 -6 29
10
Dinamo Barnaul
26 29 - 43 -14 27
11
Nosta
26 27 - 39 -12 25
12
Orenburg II
26 26 - 44 -18 25
13
Akron II
26 21 - 41 -20 22
14
FC Nizhny Novgorod II
26 20 - 53 -33 19
Thăng hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được26
28Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu