Lada Tolyatti
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Volna Nizhegorodskaya

Lada Tolyatti vs Volna Nizhegorodskaya

Tỷ số chung cuộc: Lada Tolyatti 0-0 Volna Nizhegorodskaya tại Second League - Group 4, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lada Tolyatti thắng 1, hòa 2, Volna Nizhegorodskaya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 8
Phong độ
LWLLW Lada Tolyatti
DWWWW Volna Nizhegorodskaya
  1. 17' D. Sokolov I. Maslov
  2. HT0-0
  3. 63' V. Pyanchenko A. Dyakonov
  4. 76' R. Kabutov D. Khramov
  5. 76' E. Gaganin V. Saygushev
  6. 85' D. Zabrodin M. Zabotkin
  7. 85' I. Severyanov K. Shamaev
  8. 90'+1 N. Gubarev D. Manonin
  9. 90'+1 N. Korobov D. Kuraev
  10. 90'+5 A. Malyshev D. Punegov
  11. FT0-0

Đội hình

Lada Tolyatti HLV: V. Shcherbak
  1. S. Morozov
  2. D. Zinovich
  3. D. Punegov ▼ 90'
  4. D. Kleyner
  5. M. Kleyner
  6. P. Makarov
  7. A. Shevchenko
  8. A. Dyakonov ▼ 63'
  9. D. Kuraev ▼ 90'
  10. D. Manonin ▼ 90'
  11. R. Gogniev

Dự bị 4

  1. V. Pyanchenko ▲ 63'
  2. N. Gubarev ▲ 90'
  3. N. Korobov ▲ 90'
  4. A. Malyshev ▲ 90'
Volna Nizhegorodskaya HLV: O. Makeev
  1. D. Degtyarev
  2. I. Maslov ▼ 17'
  3. D. Chechetkin
  4. A. Volkov
  5. K. Shamaev ▼ 85'
  6. B. Sokolov
  7. V. Saygushev ▼ 76'
  8. I. Mamkin
  9. O. Volkov
  10. D. Khramov ▼ 76'
  11. M. Zabotkin ▼ 85'

Dự bị 5

  1. D. Sokolov ▲ 17'
  2. R. Kabutov ▲ 76'
  3. E. Gaganin ▲ 76'
  4. D. Zabrodin ▲ 85'
  5. I. Severyanov ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Kirov
26 52 - 19 +33 57
2
Amkar
26 35 - 15 +20 55
3
Rubin Kazan 2
26 38 - 18 +20 46
4
Sokol Kazan
26 49 - 35 +14 45
5
Volna Nizhegorodskaya
26 41 - 31 +10 43
6
Krylya Sovetov II
26 34 - 28 +6 40
7
FC Ural Yekaterinburg II
26 31 - 24 +7 35
8
Uralets Nizhnyi Tagil
26 29 - 36 -7 32
9
Lada Tolyatti
26 30 - 36 -6 29
10
Dinamo Barnaul
26 29 - 43 -14 27
11
Nosta
26 27 - 39 -12 25
12
Orenburg II
26 26 - 44 -18 25
13
Akron II
26 21 - 41 -20 22
14
FC Nizhny Novgorod II
26 20 - 53 -33 19
Thăng hạng

So sánh

28Trận đấu27
33Ghi được42
41Thủng lưới32
1.18Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu