Lada Tolyatti vs Volna Nizhegorodskaya
Tỷ số chung cuộc: Lada Tolyatti 1-2 Volna Nizhegorodskaya tại Second League - Group 4, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lada Tolyatti thắng 1, hòa 2, Volna Nizhegorodskaya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Torpedo, Tol'yatti
- Trọng tài
- D. Shemetov
- Phong độ
- LWLLW Lada Tolyatti
- DWWWW Volna Nizhegorodskaya
- 11' 0-1 D. Stolyarov
- HT0-1
- 56' ▲ V. Nikonov ▼ D. Romanov
- 56' ▲ G. Postanogov ▼ D. Stolyarov
- 62' ▲ N. Yaroslavkin ▼ V. Baranov
- 69' ▲ M. Pankratov ▼ G. Sanaya
- 69' K. Kudryashovphản lưới 1-1
- 72' 1-2 D. Rudakov
- 74' ▲ S. Timoshkin ▼ N. Kozlovskiy
- 75' ▲ V. Shishkin ▼ A. Volkov
- 88' ▲ A. Mozharovskiy ▼ N. Kabaev
- 89' ▲ A. Kabirov ▼ A. Dubrovin
- 90' ▲ B. Vereshchak ▼ D. Sedykh
- 90'+1 ▲ I. Vaganov ▼ G. Postanogov
- FT1-2
Đội hình
- E. Uvin
- I. Stolyarov
- A. Dubrovin ▼ 89'
- D. Romanov ▼ 56'
- D. Dmitriev
- S. Stroganov
- D. Sedykh ▼ 90'
- G. Sanaya ▼ 69'
- D. Kashmin
- V. Baranov ▼ 62'
- E. Slanko
Dự bị 5
- V. Nikonov ▲ 56'
- N. Yaroslavkin ▲ 62'
- M. Pankratov ▲ 69'
- A. Kabirov ▲ 89'
- B. Vereshchak ▲ 90'
- S. Borodin
- K. Kudryashov
- A. Alaev
- A. Volkov ▼ 75'
- A. Druzin
- D. Rudakov
- D. Khramov
- N. Levenko
- N. Kozlovskiy ▼ 74'
- D. Stolyarov ▼ 56'
- N. Kabaev ▼ 88'
Dự bị 5
- G. Postanogov ▲ 56'
- S. Timoshkin ▲ 74'
- V. Shishkin ▲ 75'
- A. Mozharovskiy ▲ 88'
- I. Vaganov ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 75 - 25 | +50 | 64 | |
| 2 | 28 | 55 - 22 | +33 | 63 | |
| 3 | 28 | 62 - 22 | +40 | 59 | |
| 4 | 28 | 45 - 15 | +30 | 59 | |
| 5 | 28 | 53 - 25 | +28 | 58 | |
| 6 | 28 | 54 - 29 | +25 | 55 | |
| 7 | 28 | 33 - 38 | -5 | 44 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 9 | 28 | 39 - 40 | -1 | 35 | |
| 10 | 28 | 32 - 39 | -7 | 35 | |
| 11 | 28 | 33 - 34 | -1 | 27 | |
| 12 | 28 | 31 - 43 | -12 | 22 | |
| 13 | 28 | 15 - 100 | -85 | 13 | |
| 14 | 28 | 25 - 63 | -38 | 12 | |
| 15 | 28 | 15 - 70 | -55 | 12 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
15Ghi được35
103Thủng lưới39
0.52Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn16
8Hiệp hai21