Khimik Vurnary
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Orenburg II

Khimik Vurnary vs Orenburg II

Tỷ số chung cuộc: Khimik Vurnary 2-0 Orenburg II tại Second League - Group 4, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Khimik Vurnary thắng 2, hòa 2, Orenburg II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Khimik, Vurnary
Phong độ
DDWWD Khimik Vurnary
WLWWW Orenburg II
  1. 44' N. Yaroslavkin 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' I. Gulko D. Usov
  4. 59' V. Badyukevich N. Shershov
  5. 60' A. Davydenko 2-0
  6. 66' V. Kalinin S. Mavlyanov
  7. 66' I. Matsigura B. Sokolov
  8. 66' M. Kupriyanov A. Davydenko
  9. 70' D. Knyazev D. Fedenko
  10. 70' V. Khachin R. Laysanov
  11. 77' R. Shalin N. Yaroslavkin
  12. 82' V. Fomin D. Chamzhaev
  13. 83' K. Artemjev A. Loparev
  14. FT2-0

Đội hình

Khimik Vurnary HLV: A. Eshkin
  1. D. Kolesnikov
  2. P. Vasiljev
  3. N. Verkhunov
  4. D. Sokolov
  5. B. Sokolov ▼ 66'
  6. A. Bychkov
  7. V. Saygushev
  8. D. Chamzhaev ▼ 82'
  9. S. Mavlyanov ▼ 66'
  10. N. Yaroslavkin ▼ 77'
  11. A. Davydenko ▼ 66'

Dự bị 5

  1. V. Kalinin ▲ 66'
  2. I. Matsigura ▲ 66'
  3. M. Kupriyanov ▲ 66'
  4. R. Shalin ▲ 77'
  5. V. Fomin ▲ 82'
Orenburg II HLV: M. Groshev
  1. P. Zakharchuk
  2. D. Khoroshkov
  3. M. Syshchenko
  4. Z. Khaburzania
  5. D. Fedenko ▼ 70'
  6. A. Loparev ▼ 83'
  7. S. Yurin
  8. S. Stolbov
  9. R. Laysanov ▼ 70'
  10. N. Shershov ▼ 59'
  11. D. Usov ▼ 59'

Dự bị 5

  1. I. Gulko ▲ 59'
  2. V. Badyukevich ▲ 59'
  3. D. Knyazev ▲ 70'
  4. V. Khachin ▲ 70'
  5. K. Artemjev ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tyumen
22 44 - 15 +29 49
2
Irtysh Omsk
22 33 - 17 +16 42
3
Amkar
22 38 - 24 +14 42
4
Chelyabinsk
22 36 - 19 +17 39
5
Novosibirsk
22 26 - 28 -2 29
6
Torpedo Miass
22 23 - 33 -10 28
7
Dinamo Barnaul
22 37 - 35 +2 28
8
Zenit Izhevsk
22 32 - 35 -3 24
9
Orenburg II
22 22 - 43 -21 23
10
Khimik Vurnary
22 20 - 41 -21 20
11
FC Ural Yekaterinburg II
22 25 - 36 -11 19
12
Nosta
22 23 - 33 -10 16

So sánh

21Trận đấu16
22Ghi được14
16Thủng lưới24
1.05Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu