Orenburg II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Khimik Vurnary

Orenburg II vs Khimik Vurnary

Tỷ số chung cuộc: Orenburg II 1-3 Khimik Vurnary tại Second League - Group 4, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Orenburg II thắng 1, hòa 2, Khimik Vurnary thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 - 2nd Phase · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Gazovik, Rostoshi
Trọng tài
A. Mayun
Phong độ
WLWWW Orenburg II
DDWWD Khimik Vurnary
  1. 24' 0-1 R. Shalin
  2. 32' D. Khorozhkov
  3. 37' I. Gulko 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' N. Pozhidaev D. Knyazev
  6. 46' M. Kupriyanov D. Germanov
  7. 46' S. Davydov V. Saygushev
  8. 46' B. Sokolov N. Verkhunov
  9. 51' P. Vasilyev
  10. 61' N. Yaroslavkin R. Shalin
  11. 61' S. Stolbov A. Loparev
  12. 68' M. Kupriyanov
  13. 78' N. Ermolaev A. Davydenko
  14. 80' V. Borkin R. Laysanov
  15. 82' 1-2 K. Shamaev
  16. 85' V. Akhvatov I. Gulko
  17. 85' V. Badyukevich N. Shershov
  18. 89' 1-3 B. Sokolov
  19. FT1-3

Đội hình

Orenburg II HLV: M. Groshev
  1. D. Chvanov
  2. K. Artemjev
  3. D. Khoroshkov
  4. R. Gavrilenko
  5. V. Kerin
  6. D. Fedenko
  7. A. Loparev ▼ 61'
  8. D. Knyazev ▼ 46'
  9. R. Laysanov ▼ 80'
  10. I. Gulko ▼ 85'
  11. N. Shershov ▼ 85'

Dự bị 5

  1. N. Pozhidaev ▲ 46'
  2. S. Stolbov ▲ 61'
  3. V. Borkin ▲ 80'
  4. V. Akhvatov ▲ 85'
  5. V. Badyukevich ▲ 85'
Khimik Vurnary HLV: A. Eshkin
  1. D. Ermakov
  2. P. Vasiljev
  3. N. Verkhunov ▼ 46'
  4. D. Chechetkin
  5. K. Shamaev
  6. A. Bychkov
  7. V. Saygushev ▼ 46'
  8. I. Matsigura
  9. D. Germanov ▼ 46'
  10. R. Shalin ▼ 61'
  11. A. Davydenko ▼ 78'

Dự bị 5

  1. S. Davydov ▲ 46'
  2. B. Sokolov ▲ 46'
  3. M. Kupriyanov ▲ 46'
  4. N. Yaroslavkin ▲ 61'
  5. N. Ermolaev ▲ 78'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Barnaul
15 30 - 24 +6 26
2
Zenit Izhevsk
15 24 - 16 +8 24
3
Khimik Vurnary
15 22 - 21 +1 24
4
Orenburg II
15 22 - 25 -3 21
5
Nosta
15 19 - 25 -6 14
6
FC Ural Yekaterinburg II
15 18 - 24 -6 13

So sánh

27Trận đấu30
30Ghi được34
54Thủng lưới50
1.11Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu