Volga Ulyanovsk
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KAMAZ

Volga Ulyanovsk vs KAMAZ

Tỷ số chung cuộc: Volga Ulyanovsk 4-0 KAMAZ tại Second League - Group 4, 4 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volga Ulyanovsk thắng 6, hòa 2, KAMAZ thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Start, Ulyanovsk
Trọng tài
I. Abrosimov
Phong độ
LLDWD Volga Ulyanovsk
LLWLL KAMAZ
  1. 3' T. Dzhikiya 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' T. Dzhikiya 2-0
  4. 59' R. Galiakberov R. Osmanov
  5. 63' V. Zhironkin R. Yanushkovskiy
  6. 64' Dmitri Rakhmanov R. Makhmutov
  7. 66' D. Chushjalov E. Voronin
  8. 69' G. Paskin S. Sorokin
  9. 75' T. Musaev D. Polyakov
  10. 77' G. Paskin 3-0
  11. 80' A. Kulikov S. Morozov
  12. 80' T. Musaev 4-0
  13. 82' G. Bugulov Y. Kirillov
  14. 84' D. Otstavnov T. Dzhikiya
  15. 85' R. Navletov M. Gorelishvili
  16. FT4-0

Đội hình

Volga Ulyanovsk HLV: R. Aitov
  1. S. Morozov ▼ 80'
  2. A. Tsygantsov
  3. A. Khabibullin
  4. M. Denilkhanov
  5. R. Makhmutov ▼ 64'
  6. Denis Rakhmanov
  7. D. Polyakov ▼ 75'
  8. I. Maksimenkov
  9. S. Sorokin ▼ 69'
  10. M. Gorelishvili ▼ 85'
  11. T. Dzhikiya ▼ 84'

Dự bị 5

  1. Dmitri Rakhmanov ▲ 64'
  2. G. Paskin ▲ 69'
  3. T. Musaev ▲ 75'
  4. D. Otstavnov ▲ 84'
  5. R. Navletov ▲ 85'
KAMAZ HLV: I. Akhmetzyanov
  1. A. Mamin
  2. S. Morozov ▼ 80'
  3. M. Beveev
  4. E. Teslenko
  5. A. Gagloev
  6. Y. Kirillov ▼ 82'
  7. O. Kalugin
  8. A. Abazov
  9. R. Yanushkovskiy ▼ 63'
  10. R. Osmanov ▼ 59'
  11. E. Voronin ▼ 66'

Dự bị 5

  1. R. Galiakberov ▲ 59'
  2. V. Zhironkin ▲ 63'
  3. D. Chushjalov ▲ 66'
  4. A. Kulikov ▲ 80'
  5. G. Bugulov ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAMAZ
28 75 - 25 +50 64
2
Tyumen
28 55 - 22 +33 63
3
Chelyabinsk
28 62 - 22 +40 59
4
Volga Ulyanovsk
28 45 - 15 +30 59
5
Novosibirsk
28 53 - 25 +28 58
6
Zvezda Perm
28 54 - 29 +25 55
7
Dinamo Barnaul
28 33 - 38 -5 44
8
Nosta
28 38 - 40 -2 36
9
FC Ural Yekaterinburg II
28 39 - 40 -1 35
10
Volna Nizhegorodskaya
28 32 - 39 -7 35
11
Lada Dimitrovgrad
28 33 - 34 -1 27
12
Zenit Izhevsk
28 31 - 43 -12 22
13
Lada Tolyatti
28 15 - 100 -85 13
14
Krylya Sovetov II
28 25 - 63 -38 12
15
Orenburg II
28 15 - 70 -55 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
53Ghi được78
24Thủng lưới30
1.51Bàn thắng mỗi trận2.44
19Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu