Volga Ulyanovsk vs KAMAZ
Tỷ số chung cuộc: Volga Ulyanovsk 0-2 KAMAZ tại First League, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volga Ulyanovsk thắng 6, hòa 2, KAMAZ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Start, Ulyanovsk
- Trọng tài
- A. Smolin
- Phong độ
- LLDWD Volga Ulyanovsk
- LLWLL KAMAZ
- 3' Nikolay Tolstopyatov
- HT0-0
- 46' ▲ D. Talikin ▼ Y. Kirillov
- 51' ▲ I. Sergeev ▼ B. Bilalov
- 53' 0-1 S. Serchenkov
- 59' ▲ D. Shamkin ▼ A. Gagloev
- 59' ▲ I. Golyatov ▼ S. Serchenkov
- 62' ▲ K. Morozov ▼ Dmitri Rakhmanov
- 62' ▲ A. Tsygantsov ▼ D. Efremov
- 65' Aznaur Geryugov
- 68' 0-2 A. Tsygantsovphản lưới
- 73' ▲ I. Belyakov ▼ A. Geryugov
- 73' ▲ A. Krotov ▼ R. Makhmutov
- 75' Igor Belyakov
- 80' ▲ N. Kirsanov ▼ V. Babaev
- 83' Astemir Abazov
- 85' ▲ I. Badrtdinov ▼ V. Paltsev
- FT0-2
Đội hình
- 98S. Morozov
- 95C. Magomadov
- 4I. Maksimenkov
- 32A. Abazov
- 44A. Geryugov ▼ 73'
- 14D. Efremov ▼ 62'
- 23R. Makhmutov ▼ 73'
- 22Dmitri Rakhmanov ▼ 62'
- 8Denis Rakhmanov ▼ 62'
- 11T. Dzhikiya
- 77B. Bilalov ▼ 51'
Dự bị 11
- 99I. Sergeev ▲ 51'
- 6K. Morozov ▲ 62'
- 13A. Tsygantsov ▲ 62'
- 10I. Belyakov ▲ 73'
- 15A. Krotov ▲ 73'
- 7G. Paskin
- 9G. Uridia
- 19N. Muromskiy
- 30A. Khabibullin
- 55I. Ustinov
- 60V. Poletaev
- 71A. Mamin
- 96A. Mokhammad
- 20A. Polyutkin
- 65N. Tolstopyatov
- 7R. Ayukin
- 77V. Paltsev ▼ 85'
- 6V. Svezhov
- 42Y. Kirillov ▼ 46'
- 11A. Gagloev ▼ 59'
- 9V. Babaev ▼ 80'
- 8S. Serchenkov ▼ 59'
Dự bị 9
- 97D. Talikin ▲ 46'
- 10D. Shamkin ▲ 59'
- 17I. Golyatov ▲ 59'
- 18N. Kirsanov ▲ 80'
- 29I. Badrtdinov ▲ 85'
- 1A. Smirnov
- 3A. Kulikov
- 4A. Abramov
- 14A. Denisov
Thống kê
03⚑5
⚑310
5Phạt góc3
3Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 27 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 56 - 30 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 35 | +21 | 62 | |
| 4 | 34 | 43 - 35 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 6 | 34 | 34 - 33 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 36 - 41 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 25 - 29 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 50 - 39 | +11 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 36 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 46 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 15 | 34 | 35 - 55 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 35 - 46 | -11 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 23 - 41 | -18 | 30 |
Premier League Premier League (Relegation: ) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
29Ghi được39
47Thủng lưới43
0.76Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai23