Ryazan vs FC Arsenal Tula II
Tỷ số chung cuộc: Ryazan 1-1 FC Arsenal Tula II tại Second League - Group 3, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ryazan thắng 2, hòa 1, FC Arsenal Tula II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 27
- Phong độ
- WWDWW Ryazan
- DDDDL FC Arsenal Tula II
- 44' E. Knyazev
- HT0-0
- 51' A. Kuzin
- 54' D. Pyatibratov
- 59' G. Ladin
- 63' ▲ D. Grigoriev ▼ D. Pyatibratov
- 63' ▲ A. Kolyshev ▼ G. Ladin
- 63' ▲ T. Kim ▼ M. Kozin
- 76' ▲ V. Lazarev ▼ M. Mishutin
- 80' A. Kuzin
- 80' A. Kuzin
- 82' N. Pogrebnev 1-0
- 84' ▲ S. Avdyukhin ▼ N. Pogrebnev
- 90'+4 D. Perfilov
- 90'+2 ▲ K. Polyakov ▼ A. Yurtaev
- 90'+3 ▲ G. Panov ▼ D. Gigolaev
- 90' 1-1 A. Khabibov
- FT1-1
Đội hình
- 13N. Zhuzhnev
- 15R. Petrukhin
- 44R. Shishkov
- 24A. Golovnya
- 82S. Tses
- 4D. Perfilov
- 18A. Barkov
- 87E. Evgenjev
- 58M. Mishutin ▼ 76'
- 77A. Yurtaev ▼ 90'
- 11N. Pogrebnev ▼ 84'
Dự bị 8
- 1D. Vyalov
- 69V. Lazarev ▲ 76'
- 29K. Maevskiy
- 5D. Lee-Sa
- 7S. Evsyutin
- 23K. Polyakov ▲ 90'
- 14A. Yanin
- 17S. Avdyukhin ▲ 84'
- 1D. Sangare
- 55D. Pyatibratov ▼ 63'
- 52A. Kuzin
- 68V. Faleev
- 47D. Gigolaev ▼ 90'
- 91E. Knyazev
- 73G. Ladin ▼ 63'
- 48A. Lychagin
- 20A. Khabibov
- 69M. Kozin ▼ 63'
- 79R. Izotov
Dự bị 12
- 34E. Sidorov
- 35M. Kholin
- 53D. Grigoriev ▲ 63'
- 37G. Panov ▲ 90'
- 49I. Zybchenko
- 57Y. Demchenko
- 56A. Kolyshev ▲ 63'
- 38G. Badin
- 92A. Isaev
- 66T. Kim ▲ 63'
- 61A. Belyanin
- 65S. Burganov
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 49 - 18 | +31 | 61 | |
| 2 | 28 | 53 - 24 | +29 | 60 | |
| 3 | 28 | 57 - 20 | +37 | 59 | |
| 4 | 28 | 47 - 25 | +22 | 53 | |
| 5 | 28 | 57 - 29 | +28 | 52 | |
| 6 | 28 | 36 - 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 36 - 25 | +11 | 44 | |
| 8 | 28 | 36 - 37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 39 - 39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 39 - 46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 39 - 64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 31 - 73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 17 - 75 | -58 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
30Trận đấu28
38Ghi được39
32Thủng lưới39
1.27Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai22