FC Arsenal Tula II vs Ryazan
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula II 0-3 Ryazan tại Second League - Group 3, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula II thắng 5, hòa 1, Ryazan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 13
- Phong độ
- DDDDL FC Arsenal Tula II
- WDWWL Ryazan
- 21' M. Stavtsev
- 33' 0-1 A. Kuzinphản lưới
- 41' 0-2 D. Perfilov
- HT0-2
- 46' ▲ T. Kim ▼ M. Stavtsev
- 58' ▲ S. Burganov ▼ M. Kozin
- 67' ▲ N. Sulaymanov ▼ N. Satarov
- 71' N. Sulaymanov
- 76' 0-3 N. Sulaymanov
- 81' ▲ A. Yurtaev ▼ Y. Martynyuk
- 84' ▲ I. Zybchenko ▼ A. Lychagin
- 84' ▲ M. Boychenko ▼ A. Kolyshev
- 88' N. Sulaymanov
- 88' N. Sulaymanov
- 90'+2 ▲ G. Panov ▼ V. Faleev
- 90'+1 ▲ A. Yanin ▼ N. Pogrebnev
- FT0-3
Đội hình
- 51T. Kashintsev
- 68V. Faleev ▼ 90'
- 40P. Khodeev
- 52A. Kuzin
- 55D. Pyatibratov
- 73G. Ladin
- 56A. Kolyshev ▼ 84'
- 48A. Lychagin ▼ 84'
- 50I. Sokolov
- 57M. Stavtsev ▼ 46'
- 69M. Kozin ▼ 58'
Dự bị 11
- 35M. Kholin
- 47D. Gigolaev
- 67S. Sokolovskiy
- 37G. Panov ▲ 90'
- 49I. Zybchenko ▲ 84'
- 43M. Boychenko ▲ 84'
- 32B. Parsegov
- 38G. Badin
- 66T. Kim ▲ 46'
- 65S. Burganov ▲ 58'
- 61A. Belyanin
- 1D. Vyalov
- 69V. Lazarev
- 4D. Perfilov
- 44R. Shishkov
- 82S. Tses
- 34P. Kuznetsov
- 23K. Polyakov
- 88N. Satarov ▼ 67'
- 58M. Mishutin
- 9Y. Martynyuk ▼ 81'
- 11N. Pogrebnev ▼ 90'
Dự bị 7
- 13N. Zhuzhnev
- 6V. Bolonin
- 3Y. Mandzukas
- 10N. Sulaymanov ▲ 67'
- 77A. Yurtaev ▲ 81'
- 7D. Chamzhaev
- 14A. Yanin ▲ 90'
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 49 - 18 | +31 | 61 | |
| 2 | 28 | 53 - 24 | +29 | 60 | |
| 3 | 28 | 57 - 20 | +37 | 59 | |
| 4 | 28 | 47 - 25 | +22 | 53 | |
| 5 | 28 | 57 - 29 | +28 | 52 | |
| 6 | 28 | 36 - 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 36 - 25 | +11 | 44 | |
| 8 | 28 | 36 - 37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 39 - 39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 39 - 46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 39 - 64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 31 - 73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 17 - 75 | -58 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
28Trận đấu30
39Ghi được38
39Thủng lưới32
1.39Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai21