Avangard Kursk vs Salyut-Belgorod
Tỷ số chung cuộc: Avangard Kursk 2-0 Salyut-Belgorod tại Second League - Group 3, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avangard Kursk thắng 5, hòa 1, Salyut-Belgorod thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Trudovye Reservy, Kursk
- Trọng tài
- I. Abrosimov
- Phong độ
- WLLLW Avangard Kursk
- WWWLL Salyut-Belgorod
- 31' V. Sergeev
- HT0-0
- 46' ▲ D. Savin ▼ D. Maksumov
- 46' ▲ D. Vyatkin ▼ I. Gershun
- 46' ▲ D. Degtev ▼ V. Sergeev
- 55' D. Savin 1-0
- 56' D. Vyatkin
- 58' D. Savin 2-0
- 64' V. Ignatenko
- 66' N. Boyarkin
- 67' ▲ D. Belobaev ▼ T. Dudayti
- 67' ▲ E. Degtyarev ▼ A. Kanishchev
- 77' ▲ A. Gorbulin ▼ K. Kovalev
- 84' ▲ G. Soshnikov ▼ A. Demchenko
- 84' ▲ V. Sukhov ▼ N. Boyarkin
- 90'+3 ▲ M. Tarasov ▼ V. Ignatenko
- 90'+3 ▲ P. Barbashov ▼ A. Ageev
- FT2-0
Đội hình
- E. Skorobogatko
- A. Voynov
- N. Ponomarev
- I. Bobryshov
- K. Kovalev ▼ 77'
- N. Imullin
- E. Nabatov
- V. Ignatenko ▼ 90'
- I. Gershun ▼ 46'
- A. Ageev ▼ 90'
- D. Maksumov ▼ 46'
Dự bị 5
- D. Savin ▲ 46'
- D. Vyatkin ▲ 46'
- A. Gorbulin ▲ 77'
- M. Tarasov ▲ 90'
- P. Barbashov ▲ 90'
- A. Tsygulev
- A. Demchenko ▼ 84'
- A. Krikunenko
- A. Ivanteev
- D. Zhilmostnykh
- A. Malakhov
- T. Dudayti ▼ 67'
- N. Boyarkin ▼ 84'
- S. Surikov
- V. Sergeev ▼ 46'
- A. Kanishchev ▼ 67'
Dự bị 5
- D. Degtev ▲ 46'
- D. Belobaev ▲ 67'
- E. Degtyarev ▲ 67'
- G. Soshnikov ▲ 84'
- V. Sukhov ▲ 84'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 17 | +12 | 46 | |
| 2 | 22 | 25 - 12 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 30 - 19 | +11 | 36 | |
| 4 | 22 | 33 - 19 | +14 | 35 | |
| 5 | 22 | 36 - 22 | +14 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 30 | -1 | 34 | |
| 7 | 22 | 28 - 33 | -5 | 33 | |
| 8 | 22 | 22 - 29 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 10 | 22 | 27 - 27 | 0 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 44 | -19 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 19 |
So sánh
39Trận đấu35
65Ghi được67
44Thủng lưới30
1.67Bàn thắng mỗi trận1.91
13Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai29