Salyut-Belgorod vs Avangard Kursk
Tỷ số chung cuộc: Salyut-Belgorod 4-1 Avangard Kursk tại Second League - Group 3, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salyut-Belgorod thắng 4, hòa 1, Avangard Kursk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Salyut Belgorod, Belgorod
- Trọng tài
- I. Vertkov
- Phong độ
- WWWLL Salyut-Belgorod
- WLLLW Avangard Kursk
- 9' I. Bobryshovphản lưới 1-0
- 17' A. Malakhov
- 27' V. Ignatenko
- 30' A. Malakhov 2-0
- 33' N. Imullin
- 38' D. Degtev 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. Savin ▼ D. Maksumov
- 46' ▲ K. Kovalev ▼ I. Bobryshov
- 46' ▲ I. Gershun ▼ N. Imullin
- 50' E. Nabatov
- 59' D. Savin
- 62' ▲ P. Barbashov ▼ V. Ignatenko
- 68' V. Masterov
- 69' ▲ N. Boyarkin ▼ A. Malakhov
- 69' ▲ D. Belobaev ▼ E. Degtyarev
- 74' A. Ivanteev 4-0
- 78' 4-1 M. Zemskov
- 80' ▲ V. Sukhov ▼ V. Sergeev
- 80' ▲ Z. Podzolkov ▼ T. Dudayti
- 80' ▲ D. Vyatkin ▼ A. Ageev
- 87' ▲ G. Soshnikov ▼ D. Degtev
- 90'+2 K. Dontsov
- FT4-1
Đội hình
- D. Bokov
- A. Demchenko
- A. Ivanteev
- V. Masterov
- D. Zhilmostnykh
- E. Degtyarev ▼ 69'
- A. Malakhov ▼ 69'
- T. Dudayti ▼ 80'
- S. Surikov
- D. Degtev ▼ 87'
- V. Sergeev ▼ 80'
Dự bị 5
- N. Boyarkin ▲ 69'
- D. Belobaev ▲ 69'
- V. Sukhov ▲ 80'
- Z. Podzolkov ▲ 80'
- G. Soshnikov ▲ 87'
- E. Skorobogatko
- A. Voynov
- N. Ponomarev
- I. Bobryshov ▼ 46'
- K. Dontsov
- M. Zemskov
- N. Imullin ▼ 46'
- E. Nabatov
- V. Ignatenko ▼ 62'
- A. Ageev ▼ 80'
- D. Maksumov ▼ 46'
Dự bị 5
- D. Savin ▲ 46'
- K. Kovalev ▲ 46'
- I. Gershun ▲ 46'
- P. Barbashov ▲ 62'
- D. Vyatkin ▲ 80'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 17 | +12 | 46 | |
| 2 | 22 | 25 - 12 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 30 - 19 | +11 | 36 | |
| 4 | 22 | 33 - 19 | +14 | 35 | |
| 5 | 22 | 36 - 22 | +14 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 30 | -1 | 34 | |
| 7 | 22 | 28 - 33 | -5 | 33 | |
| 8 | 22 | 22 - 29 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 10 | 22 | 27 - 27 | 0 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 44 | -19 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 19 |
So sánh
35Trận đấu39
67Ghi được65
30Thủng lưới44
1.91Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai33